✅ Đã tải dữ liệu trực tiếp: 845 sản phẩm báo giá và đối chiếu với 2186 dòng tab
Philips!
GOOGLE DRIVE ĐỒNG BỘ TRỰC TIẾP
ID:
1g29rNNE4CzEssilx9Uj2DOlH2H5WBQeRJZyH-RSI6oU
Nguồn: Tab "update philip" (845 sản phẩm)
•
Đích: Tab "Philips" (2186 dòng)
•
Mục tiêu: Cột F (Giá bán) & Cột G (Giá giảm)
Đang chuẩn bị cập nhật...
0%
Đối Soát Giá Philips Bảng Quản Lý & Đồng Bộ Giá Bán Vào Google Sheets
Đối chiếu tự động 845 sản phẩm báo giá → 2186 dòng tab Philips.
Cần Cập Nhật: 61 (7.2%)
Đã Đồng Bộ: 587 (69.5%)
Xem xét: 34 (4%)
Chưa khớp: 163 (19.3%)
Trạng thái đồng bộ giá trên Google Sheets
(845 sản phẩm từ file báo giá)
587 / 845 =
69.5%
đã đồng bộ giá
Đã đồng bộ giá: 587 sp (69.5%)
Cần cập nhật: 61 sp (7.2%)
Xem xét: 34 sp (4%)
Chưa khớp: 163 sp (19.3%)
🎉 Tuyệt vời! Toàn bộ sản phẩm cần cập nhật đã được đồng bộ giá vào Google Sheets.
Không còn sản phẩm nào lệch giá. Bấm tab Đã Đồng Bộ để xem lại danh sách chi tiết.
| Dòng Sheet | Sản Phẩm Trong Tab "update philip" | Sản Phẩm Trùng Khớp Trong Tab "Philips" | Thuộc Tính Khớp | Cột F: Giá Bán (Gốc) | Cột G: Giá Giảm | Trạng Thái & Độ Khớp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #705 |
Bóng đèn LED trụ Tforce ESS 25W 6500K
TForce ESS LED HB MV 2.5Klm 25W 865 E27
|
TForce ESS LED HB MV 2.5Klm 25W 865 E27
Bóng LED trụ Tforce Essential Philips TForce ESS LED HB MV 2.5Klm 25W 865 E27
|
25W 6500K E27 |
Chưa có giá
135.000 đ
|
Chưa có giá
83.700 đ
|
Cần Thêm Giá | |
| #706 |
Bóng đèn LED trụ Tforce ESS 35W 6500K
TForce ESS LED HB MV 3.5Klm 35W 865 E27
|
TForce ESS LED HB MV 3.5Klm 35W 865 E27
Bóng LED trụ Tforce Essential Philips TForce ESS LED HB MV 3.5Klm 5W 865 E27
|
35W 6500K E27 |
Chưa có giá
200.000 đ
|
Chưa có giá
124.000 đ
|
Cần Thêm Giá | |
| #707 |
Bóng đèn LED trụ Tforce ESS 45W 6500K
TForce ESS LED HB MV 4.5Klm 45W 865 E27
|
TForce ESS LED HB MV 4.5Klm 45W 865 E27
Bóng LED trụ Tforce Essential Philips TForce ESS LED HB MV 4.5Klm 5W 865 E27
|
45W 6500K E27 |
269.000 đ
|
166.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #708 |
Bóng đèn LED trụ Tforce ESS 50W 6500K
TForce ESS LED HB MV 5Klm 50W 865 E27
|
TForce ESS LED HB MV 5.5Klm 50W 865 E27
Bóng LED trụ Tforce Essential Philips TForce ESS LED HB MV 5Klm 50W 865 E27
|
50W 6500K E27 |
322.000 đ
|
199.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #708 |
Bóng đèn LED trụ Tforce ESS 50W 6500K
TForce ESS LED HB MV 5.5Klm 50W 865 E27
|
TForce ESS LED HB MV 5.5Klm 50W 865 E27
Bóng LED trụ Tforce Essential Philips TForce ESS LED HB MV 5Klm 50W 865 E27
|
50W 6500K E27 |
322.000 đ
|
199.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #981 |
Bóng đèn LED GU10 ESS 4.7W 2700K
Essential LED 4.7-50W GU10 827 36D
|
Essential LED 4.7-50W GU10 827 36D
Đèn Essential LED 4.7-50W GU10 827 - 840 36D - 2700K
|
4.7W 2700K GU10 |
69.000 đ
|
42.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #982 |
Bóng đèn LED GU10 ESS 4.7W 4000K
Essential LED 4.7-50W GU10 840 36D
|
Essential LED 4.7-50W GU10 840 36D
Đèn Essential LED 4.7-50W GU10 827 - 840 36D - 4000K
|
4.7W 4000K GU10 |
69.000 đ
|
42.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1051 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 3W 3000K
ESSLEDBulb 3W E27 3000K 230V P45 PH
|
ESSLEDBulb 3W E27 3000K 230V P45 PH
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
3W 3000K E27 |
36.000 đ
42.000 đ
|
22.320 đ
26.040 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1052 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 3W 6500K
ESSLEDBulb 3W E27 6500K 230V P45 PH
|
ESSLEDBulb 3W E27 6500K 230V P45 PH
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
3W 6500K E27 |
36.000 đ
42.000 đ
|
22.320 đ
26.040 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1053 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 5W 3000K
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 3000K E27 |
36.000 đ
49.000 đ
|
22.320 đ
30.380 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1054 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 5W 6500K
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 6500K E27 |
36.000 đ
49.000 đ
|
22.320 đ
30.380 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1055 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 7W 3000K
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 3000K E27 |
44.000 đ
55.000 đ
|
27.280 đ
34.100 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1056 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 7W 6500K
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 6500K E27 |
44.000 đ
55.000 đ
|
27.280 đ
34.100 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1057 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 9W 3000K
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 3000K E27 |
52.000 đ
65.000 đ
|
32.240 đ
40.300 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1058 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 9W 6500K
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 6500K E27 |
52.000 đ
65.000 đ
|
32.240 đ
40.300 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1059 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 11W 3000K
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 3000K E27 |
65.000 đ
83.000 đ
|
40.300 đ
51.460 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1060 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 11W 6500K
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 6500K E27 |
65.000 đ
83.000 đ
|
40.300 đ
51.460 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1061 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 13W 3000K
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 3000K E27 |
85.000 đ
108.000 đ
|
52.700 đ
66.960 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1062 |
Bóng đèn LEDBulb ESS hộp đơn 13W 6500K
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 6500K E27 |
85.000 đ
108.000 đ
|
52.700 đ
66.960 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1371 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 4W 3000K
LEDBulb 4W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 4W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 4W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
4W 3000K E27 |
65.000 đ
|
40.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1370 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 4W 6500K
LEDBulb 4W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 4W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 4W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
4W 6500K E27 |
65.000 đ
|
40.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1373 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 6W 3000K
LEDBulb 6W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 6W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 6W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
6W 3000K E27 |
75.000 đ
|
46.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1372 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 6W 6500K
LEDBulb 6W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 6W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 6W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
6W 6500K E27 |
75.000 đ
|
46.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1375 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 8W 3000K
LEDBulb 8W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 8W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 8W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
8W 3000K E27 |
87.000 đ
|
53.940 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1374 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 8W 6500K
LEDBulb 8W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 8W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 8W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
8W 6500K E27 |
87.000 đ
|
53.940 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1377 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 10W 3000K
LEDBulb 10W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 10W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 10W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
10W 3000K E27 |
110.000 đ
|
68.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1376 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 10W 6500K
LEDBulb 10W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 10W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 10W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
10W 6500K E27 |
110.000 đ
|
68.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1379 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 12W 3000K
LEDBulb 12W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 12W E27 3000K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 12W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
12W 3000K E27 |
135.000 đ
|
83.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1378 |
Bóng đèn LEDBulb Mycare 12W 6500K
LEDBulb 12W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
|
LEDBulb 12W E27 6500K 230V 1CT/12 9 APR
Đèn LEDBulb 12W E27 230V 1CT/12 9 APR Philips
|
12W 6500K E27 |
135.000 đ
|
83.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1025 |
Bóng đèn LEDBright 9W 3000K
LEDBright 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 9W E27 1CT/12 APR
|
9W 3000K E27 |
96.000 đ
|
59.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1024 |
Bóng đèn LEDBright 9W 6500K
LEDBright 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 9W E27 1CT/12 APR
|
9W 6500K E27 |
96.000 đ
|
59.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1027 |
Bóng đèn LEDBright 11W 3000K
LEDBright 11W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 11W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 11W E27 1CT/12 APR - 3000K
|
11W 3000K E27 |
125.000 đ
|
77.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1026 |
Bóng đèn LEDBright 11W 6500K
LEDBright 11W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 11W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 11W E27 1CT/12 APR - 6500K
|
11W 6500K E27 |
125.000 đ
|
77.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1029 |
Bóng đèn LEDBright 13W 3000K
LEDBright 13W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 13W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 13W E27 1CT/12 APR
|
13W 3000K E27 |
143.000 đ
|
88.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1028 |
Bóng đèn LEDBright 13W 6500K
LEDBright 13W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 13W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 13W E27 1CT/12 APR
|
13W 6500K E27 |
143.000 đ
|
88.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1031 |
Bóng đèn LEDBright 15W 3000K
LEDBright 15W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 15W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 15W E27 1CT/12 APR
|
15W 3000K E27 |
173.000 đ
|
107.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1030 |
Bóng đèn LEDBright 15W 6500K
LEDBright 15W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 15W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 15W E27 1CT/12 APR
|
15W 6500K E27 |
173.000 đ
|
107.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1033 |
Bóng đèn LEDBright 17W 3000K
LEDBright 17W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 17W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 17W E27 1CT/12 APR
|
17W 3000K E27 |
185.000 đ
|
114.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1032 |
Bóng đèn LEDBright 17W 6500K
LEDBright 17W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
|
LEDBright 17W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Bóng đèn Philips LED Bright 17W E27 1CT/12 APR
|
17W 6500K E27 |
185.000 đ
|
114.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1496 |
Bóng đèn DLStick 7.5W 3000K
DLStick 7.5W E27 3000K 1PF/12 APR
|
DLStick 7.5W E27 3000K 1PF/12 APR
Bóng đèn Stick Philips DLStick 7.5W E27
|
7.5W 3000K E27 |
141.000 đ
|
87.420 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1495 |
Bóng đèn DLStick 7.5W 6500K
DLStick 7.5W E27 6500K 1PF/12 APR
|
DLStick 7.5W E27 6500K 1PF/12 APR
Bóng đèn Stick Philips DLStick 7.5W E27
|
7.5W 6500K E27 |
141.000 đ
|
87.420 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #904 |
Bóng đèn DLStick 11W 3000K
DLStick 11W E27 3000K 1PF/12 APR
|
DLStick 11W E27 3000K 1PF/12 APR
Bóng đèn Stick Philips DLStick 11W E27
|
11W 3000K E27 |
185.000 đ
|
114.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #905 |
Bóng đèn DLStick 11W 6500K
DLStick 11W E27 6500K 1PF/12 APR
|
DLStick 11W E27 6500K 1PF/12 APR
Bóng đèn Stick Philips DLStick 11W E27
|
11W 6500K E27 |
185.000 đ
|
114.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2164 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 9W 4000K
Ledtube DE 600mm 9W 900lm 740 T8 G13
|
Ledtube DE 600mm 9W 740
Bóng đèn LED tuýp Ledtube DE 600mm 9W Philips (điện 2 đầu) - 4000K
|
9W 4000K G13 |
114.000 đ
|
70.680 đ
|
88% Xem xét | |
| #2163 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 9W 6500K
Ledtube DE 600mm 9W 900lm 765 T8 G13
|
Ledtube DE 600mm 9W 765
Bóng đèn LED tuýp Ledtube DE 600mm 9W Philips (điện 2 đầu) - 6500K
|
9W 6500K G13 |
114.000 đ
|
70.680 đ
|
88% Xem xét | |
| #859 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 18W 4000K
Ledtube DE 1200mm 18W 1800lm 740 T8 G13
|
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 4000K G13 |
139.000 đ
|
86.180 đ
|
88% Xem xét | |
| #860 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 18W 6500K
Ledtube DE 1200mm 18W 1800lm 765 T8 G13
|
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 6500K G13 |
139.000 đ
|
86.180 đ
|
88% Xem xét | |
| #997 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 10W 6500K
Ledtube DE HO 600mm 10W 765 T8 G13 C
|
Ledtube DE HO 600mm 10W 765 T8 G13 C
ĐènLedtube DE HO 0m6-1m2 10W-22W T8 G13 Philips
|
10W 6500K G13 |
121.000 đ
|
75.020 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #998 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 22W 6500K
Ledtube DE HO 1200mm 22W 765 T8 G13 C
|
Ledtube DE HO 1200mm 22W 765 T8 G13 C
ĐènLedtube DE HO 0m6-1m2 10W-22W T8 G13 Philips
|
22W 6500K G13 |
175.000 đ
|
108.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #999 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 25W 4000K
Ledtube DE HO+ 1200mm 25W 840 T8 G13 C G
|
Ledtube DE HO+ 1200mm 25W 840 T8 G13 C G
ĐènLedtube DE HO 0m6-1m2 10W-22W T8 G13 Philips
|
25W 4000K G13 |
175.000 đ
|
108.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1000 |
Bóng đèn LED tuýp 2 đầu 25W 6500K
Ledtube DE HO+ 1200mm 25W 865 T8 G13 C G
|
Ledtube DE HO+ 1200mm 25W 865 T8 G13 C G
ĐènLedtube DE HO 0m6-1m2 10W-22W T8 G13 Philips
|
25W 6500K G13 |
175.000 đ
|
108.500 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1091 |
Bóng đèn LED tuýp 1 đầu 22W 4000K
LEDtube HO 1200mm 22W 840 T8 AP I G
|
LEDtube HO 1200mm 22W 840 T8 AP I G
Đèn LEDtube HO 1200mm 22W T8 AP I G
|
22W 4000K |
192.000 đ
|
119.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1090 |
Bóng đèn LED tuýp 1 đầu 22W 6500K
LEDtube HO 1200mm 22W 865 T8 AP I G
|
LEDtube HO 1200mm 22W 865 T8 AP I G
Đèn LEDtube HO 1200mm 22W T8 AP I G
|
22W 6500K |
192.000 đ
|
119.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #542 |
Bóng đèn LED tuýp 1 đầu 25W 4000K
LEDtube HO+ 1200mm 25W 840 T8 AP C G
|
LEDtube HO+ 1200mm 25W 840 T8 AP C G
Đèn LEDtube HO+ 1200mm 25W 840 T8 AP C G
|
25W 4000K |
411.480 đ
201.000 đ
|
259.232 đ
124.620 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #543 |
Bóng đèn LED tuýp 1 đầu 25W 6500K
LEDtube HO+ 1200mm 25W 865 T8 AP C G
|
LEDtube HO+ 1200mm 25W 865 T8 AP C G
Đèn LEDtube HO+ 1200mm 25W 865 T8 AP C G
|
25W 6500K |
411.480 đ
201.000 đ
|
259.232 đ
124.620 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1089 |
Bóng đèn LED tuýp 1 đầu 10W 6500K
LEDtube HO 600mm 10W 765 T8 AP I G
|
LEDtube HO 600mm 10W 765 T8 AP I G
Bóng đèn LEDtube HO 600mm 10W 765 T8 AP I G 600-1200 Philips
|
10W 6500K |
140.000 đ
|
86.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #822 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 7W D100 4000K
Eridani DL190B LED6 D100 7W 840 WH SNI
|
Eridani DL190B LED6 D100 7W 840 WH SNI
Đèn LED âm trần 7W Philips Eridani DL190B LED6 D100
|
7W 4000K |
112.000 đ
|
69.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #823 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 7W D100 6500K
Eridani DL190B LED6 D100 7W 865 WH SNI
|
Eridani DL190B LED6 D100 7W 865 WH SNI
Đèn LED âm trần 7W Philips Eridani DL190B LED6 D100
|
7W 6500K |
112.000 đ
|
69.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #824 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 9W D90 4000K
Eridani DL190B LED7 D90 9W 840 WH
|
Eridani DL190B LED7 D90 9W 840 WH
Đèn LED âm trần 9W Philips Eridani DL190B LED7 D90
|
9W 4000K |
136.000 đ
|
84.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #825 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 9W D90 6500K
Eridani DL190B LED7 D90 9W 865 WH
|
Eridani DL190B LED7 D90 9W 865 WH
Đèn LED âm trần 9W Philips Eridani DL190B LED7 D90
|
9W 6500K |
136.000 đ
|
84.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #826 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 10W D125 4000K
Eridani DL190B LED8 D125 10W 840 WH SNI
|
Eridani DL190B LED8 D125 10W 840 WH SNI
Đèn LED âm trần 10W Philips Eridani DL190B LED8 D125
|
10W 4000K |
157.000 đ
|
97.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #827 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 10W D125 6500K
Eridani DL190B LED8 D125 10W 865 WH SNI
|
Eridani DL190B LED8 D125 10W 865 WH SNI
Đèn LED âm trần 10W Philips Eridani DL190B LED8 D125
|
10W 6500K |
157.000 đ
|
97.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #828 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 14W D150 4000K
Eridani DL190B LED11 D150 14W 840 WH SNI
|
Eridani DL190B LED11 D150 14W 840 WH SNI
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B LED11 D150 14W
|
14W 4000K |
193.000 đ
|
119.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #829 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 14W D150 6500K
Eridani DL190B LED11 D150 14W 865 WH SNI
|
Eridani DL190B LED11 D150 14W 865 WH SNI
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B LED11 D150 14W
|
14W 6500K |
193.000 đ
|
119.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #830 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 23W D200 4000K
Eridani DL190B LED18 D200 23W 840 WH SNI
|
Eridani DL190B LED18 D200 23W 840 WH SNI
Đèn LED âm trần 23W Philips Eridani DL190B LED18 D200
|
23W 4000K |
299.000 đ
|
185.380 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #831 |
Bộ đèn LED âm trần Eridani 23W D200 6500K
Eridani DL190B LED18 D200 23W 865 WH SNI
|
Eridani DL190B LED18 D200 23W 865 WH SNI
Đèn LED âm trần 23W Philips Eridani DL190B LED18 D200
|
23W 6500K |
299.000 đ
|
185.380 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1095 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 7W D100 4000K
Eridani DL190B Slim D100 7W 40K GM
|
Eridani DL190B Slim D100 7W 40K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D100 7W GM
|
7W 4000K |
131.000 đ
|
81.220 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1096 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 7W D100 6500K
Eridani DL190B Slim D100 7W 65K GM
|
Eridani DL190B Slim D100 7W 65K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D100 7W GM
|
7W 6500K |
131.000 đ
|
81.220 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1097 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 10W D125 4000K
Eridani DL190B Slim D125 10W 40K GM
|
Eridani DL190B Slim D125 10W 40K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D125 10W GM
|
10W 4000K |
183.000 đ
|
113.460 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1098 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 10W D125 6500K
Eridani DL190B Slim D125 10W 65K GM
|
Eridani DL190B Slim D125 10W 65K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D125 10W GM
|
10W 6500K |
183.000 đ
|
113.460 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1100 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 14W D150 4000K
Eridani DL190B Slim D150 14W 40K GM
|
Eridani DL190B Slim D150 14W 40K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D150 14W GM
|
14W 4000K |
222.000 đ
|
137.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1099 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng Eridani 14W D150 6500K
Eridani DL190B Slim D150 14W 65K GM
|
Eridani DL190B Slim D150 14W 65K GM
Đèn LED âm trần Philips Eridani DL190B Slim D150 14W GM
|
14W 6500K |
222.000 đ
|
137.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #698 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Eridani 9W D90
Eridani DL190B SSW LED7 D90 9W
|
Eridani DL190B SSW LED7 D90 9W
Đèn LED âm trần đổi màu Philips Eridani DL190B SSW LED7 D90 9W – 3 Chế độ
|
9W 3C |
160.000 đ
|
99.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #699 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Eridani 9W D100
Eridani DL190B SSW LED7 D100 9W
|
Eridani DL190B SSW LED7 D100
Đèn LED âm trần đổi màu Philips Eridani DL190B SSW LED7 D100 9W – 3 Chế độ
|
9W 3C |
160.000 đ
|
99.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #700 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Eridani 12W D125
Eridani DL190B SSW LED10 D125 12W
|
Eridani DL190B SSW LED10 D125 12W
Đèn LED âm trần đổi màu Philips Eridani DL190B SSW LED10 D125 12W – 3 Chế độ
|
12W 3C |
186.000 đ
|
115.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #701 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Eridani 15W D150
Eridani DL190B SSW LED13 D150 15W
|
Eridani DL190B SSW LED13 D150 15W ĐM
Đèn LED âm trần đổi màu Philips Eridani DL190B SSW LED13 D150 15W – 3 Chế độ
|
15W 3C |
228.000 đ
|
141.360 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1391 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 17W D150 4000K
Eridani RD Surface LED12 D150 17W 840
|
Eridani RD Surface LED12/NW D150 17W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED12 D150 17W - 4000K
|
17W 4000K |
321.000 đ
|
199.020 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1390 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 17W D150 6500K
Eridani RD Surface LED12 D150 17W 865
|
Eridani RD Surface LED12/CW D150 17W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED12 D150 17W - 6500K
|
17W 6500K |
321.000 đ
|
199.020 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1395 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 22W D200 4000K
Eridani RD Surface LED18 D200 22W 840
|
Eridani RD Surface LED18/NW D200 22W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED18 D200 22W Philips - 4000K
|
22W 4000K |
430.000 đ
|
266.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1394 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 22W D200 6500K
Eridani RD Surface LED18 D200 22W 865
|
Eridani RD Surface LED18/CW D200 22W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED18 D200 22W Philips - 6500K
|
22W 6500K |
430.000 đ
|
266.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1389 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 12W D150 4000K
Eridani RD Surface LED9 D150 12W 840
|
Eridani RD Surface LED9/NW D150 12W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED9 D150 12W Philips - 4000K
|
12W 4000K |
207.000 đ
|
128.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1388 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 12W D150 6500K
Eridani RD Surface LED9 D150 12W 865
|
Eridani RD Surface LED9/CW D150 12W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED9 D150 12W Philips - 6500K
|
12W 6500K |
207.000 đ
|
128.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1393 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 18W D200 4000K
Eridani RD Surface LED15 D200 18W 840
|
Eridani RD Surface LED15/NW D200 18W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED15 D200 18W Philips - 4000K
|
18W 4000K |
290.000 đ
|
179.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1392 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 18W D200 6500K
Eridani RD Surface LED15 D200 18W 865
|
Eridani RD Surface LED15/CW D200 18W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED15 D200 18W Philips - 6500K
|
18W 6500K |
290.000 đ
|
179.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1397 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 24W D300 4000K
Eridani RD Surface LED22 D300 24W 840
|
Eridani RD Surface LED22/NW D300 24W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED22 D300 24W Philips - 4000K
|
24W 4000K |
458.000 đ
|
283.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1396 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 24W D300 6500K
Eridani RD Surface LED22 D300 24W 865
|
Eridani RD Surface LED22/CW D300 24W
Đèn LED ốp trần Eridani RD Surface LED22 D300 24W Philips - 6500K
|
24W 6500K |
458.000 đ
|
283.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1399 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 12W D150 4000K
Eridani SQ Surface LED9 D150 12W 840
|
Eridani SQ Surface LED9/NW D150 12W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED9 D150 12W Philips - 4000K
|
12W 4000K |
207.000 đ
|
128.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1398 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 12W D150 6500K
Eridani SQ Surface LED9 D150 12W 865
|
Eridani SQ Surface LED9/CW D150 12W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED9 D150 12W Philips - 6500K
|
12W 6500K |
207.000 đ
|
128.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1401 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 18W D200 4000K
Eridani SQ Surface LED15 D200 18W 840
|
Eridani SQ Surface LED15/NW D200 18W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED15 D200 18W Philips - 4000K
|
18W 4000K |
290.000 đ
|
179.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1400 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 18W D200 6500K
Eridani SQ Surface LED15 D200 18W 865
|
Eridani SQ Surface LED15/CW D200 18W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED15 D200 18W Philips - 6500K
|
18W 6500K |
290.000 đ
|
179.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1403 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 24W D300 4000K
Eridani SQ Surface LED22 D300 24W 840
|
Eridani SQ Surface LED22/NW D300 24W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED22 D300 24W Philips - 4000K
|
24W 4000K |
458.000 đ
|
283.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1402 |
Bộ đèn LED ốp trần Eridani 24W D300 6500K
Eridani SQ Surface LED22 D300 24W 865
|
Eridani SQ Surface LED22/CW D300 24W
Đèn LED ốp trần Eridani SQ Surface LED22 D300 24W Philips - 6500K
|
24W 6500K |
458.000 đ
|
283.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1969 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 7W D90 3000K
59445 Meson 090 7W 30K recessed IO
|
59445 Meson IO D90 7W 830
Đèn LED âm trần chống chói 59445 Meson IO D90 7W Philips - 3000K
|
7W 3000K |
192.000 đ
|
119.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1970 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 7W D90 4000K
59445 Meson 090 7W 40K recessed IO
|
59445 Meson IO D90 7W 840
Đèn LED âm trần chống chói 59445 Meson IO D90 7W Philips - 4000K
|
7W 4000K |
192.000 đ
|
119.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1971 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 7W D90 6500K
59445 Meson 090 7W 65K recessed IO
|
59445 Meson IO D90 7W 865
Đèn LED âm trần chống chói 59445 Meson IO D90 7W Philips - 6500K
|
7W 6500K |
192.000 đ
|
119.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1653 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 9W D100 3000K
59449 Meson 105 9W 30K recessed IO
|
59449 Meson 100 9W 30K recessed IO
Đèn LED âm trần Philips 59449 Meson 100 9W recessed IO - 3000K
|
9W 3000K |
280.000 đ
|
173.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1652 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 9W D100 4000K
59449 Meson 105 9W 40K recessed IO
|
59449 Meson 100 9W 40K recessed IO
Đèn LED âm trần Philips 59449 Meson 100 9W recessed IO - 4000K
|
9W 4000K |
280.000 đ
|
173.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1651 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 9W D100 6500K
59449 Meson 105 9W 65K recessed IO
|
59449 Meson 100 9W 65K recessed IO
Đèn LED âm trần Philips 59449 Meson 100 9W recessed IO - 6500K
|
9W 6500K |
280.000 đ
|
173.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2025 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 13W D125 3000K
59464 Meson 125 13W 30K recessed IO
|
59464 Meson 125 13W 30K recessed IO
Đèn LED âm trần chống chói 59464 Meson IO D125 13W Philips - 3000K
|
13W 3000K |
323.000 đ
|
200.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2024 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 13W D125 4000K
59464 Meson 125 13W 40K recessed IO
|
59464 Meson 125 13W 40K recessed IO
Đèn LED âm trần chống chói 59464 Meson IO D125 13W Philips - 4000K
|
13W 4000K |
323.000 đ
|
200.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2023 |
Bộ đèn LED âm trần Meson IO 13W D125 6500K
59464 Meson 125 13W 65K recessed IO
|
59464 Meson 125 13W 65K recessed IO
Đèn LED âm trần chống chói 59464 Meson IO D125 13W Philips - 6500K
|
13W 6500K |
323.000 đ
|
200.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #984 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 7W D90 4000K
Meson c Rc Rd 090 7W 40K
|
Meson c Rc Rd 090 7W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 090 7W - 4000K
|
7W 4000K |
146.000 đ
|
90.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #983 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 7W D90 6500K
Meson c Rc Rd 090 7W 65K
|
Meson c Rc Rd 090 7W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 090 7W - 6500K
|
7W 6500K |
146.000 đ
|
90.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #985 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 9W D100 4000K
Meson c Rc Rd 100 9W 40K
|
Meson c Rc Rd 100 9W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 100 9W - 4000K
|
9W 4000K |
188.000 đ
|
116.560 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #986 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 9W D100 6500K
Meson c Rc Rd 100 9W 65K
|
Meson c Rc Rd 100 9W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 100 9W - 6500K
|
9W 6500K |
188.000 đ
|
116.560 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #988 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 13W D125 4000K
Meson c Rc Rd 125 13W 40K
|
Meson c Rc Rd 125 13W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 125 13W
|
13W 4000K |
209.000 đ
|
129.580 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #987 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 13W D125 6500K
Meson c Rc Rd 125 13W 65K
|
Meson c Rc Rd 125 13W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 125 13W
|
13W 6500K |
209.000 đ
|
129.580 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #990 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 17W D150 4000K
Meson c Rc Rd 150 17W 40K
|
Meson c Rc Rd 150 17W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 150 17W
|
17W 4000K |
240.000 đ
|
148.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #989 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 17W D150 6500K
Meson c Rc Rd 150 17W 65K
|
Meson c Rc Rd 150 17W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 150 17W
|
17W 6500K |
240.000 đ
|
148.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #993 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 21W D175 4000K
Meson c Rc Rd 175 21W 40K
|
Meson c Rc Rd 175 21W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 175 21W
|
21W 4000K |
282.000 đ
|
174.840 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #991 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 21W D175 6500K
Meson c Rc Rd 175 21W 65K
|
Meson c Rc Rd 175 21W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 175 21W
|
21W 6500K |
282.000 đ
|
174.840 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #994 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 24W D200 4000K
Meson c Rc Rd 200 24W 40K
|
Meson c Rc Rd 200 24W 40K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 200 24W
|
24W 4000K |
335.000 đ
|
207.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #992 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu Meson 24W D200 6500K
Meson c Rc Rd 200 24W 65K
|
Meson c Rc Rd 200 24W 65K
Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson c Rc Rd 200 24W
|
24W 6500K |
335.000 đ
|
207.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #734 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Meson 7W D90
Meson c Rc Rd SSW 090 7W
|
Meson c Rc Rd SSW 090 7W
Đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Philips Meson Comfort Rc Rd SSW 090 7W
|
7W 3C |
167.000 đ
|
103.540 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #735 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Meson 9W D100
Meson c Rc Rd SSW 100 9W
|
Meson c Rc Rd SSW 100 9W
Đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Philips Meson Comfort Rc Rd SSW 100 9W
|
9W 3C |
209.000 đ
|
129.580 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #736 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Meson 13W D125
Meson c Rc Rd SSW 125 13W
|
Meson c Rc Rd SSW 125 13W
Đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Philips Meson Comfort Rc Rd SSW 125 13W
|
13W 3C |
240.000 đ
|
148.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #737 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Meson 17W D150
Meson c Rc Rd SSW 150 17W
|
Meson c Rc Rd SSW 150 17W
Đèn LED âm trần chóa sâu 3 chế độ Philips Meson Comfort Rc Rd SSW 150 17W
|
17W 3C |
272.000 đ
|
168.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #906 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu DL260 7W D75 4000K
DL260 RD 075 7w 940 WH R GM
|
DL260 RD 075 7w 940 WH R GM
Đèn LED âm trần DL260 RD 075 7W WH R GM Philips
|
7W 4000K |
289.000 đ
|
179.180 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #907 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu DL260 7W D75 6500K
DL260 RD 075 7w 965 WH R GM
|
DL260 RD 075 7w 965 WH R GM
Đèn LED âm trần DL260 RD 075 7W WH R GM Philips
|
7W 6500K |
289.000 đ
|
179.180 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #908 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu DL260 11W D90 4000K
DL260 RD D90 11W 940 WH GM
|
DL260 RD D90 11W 940 WH GM
Đèn LED âm trần DL260 RD D90 11W WH GM Philips
|
11W 4000K |
392.000 đ
|
243.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #909 |
Bộ đèn LED âm trần chóa sâu DL260 11W D90 6500K
DL260 RD D90 11W 965 WH GM
|
DL260 RD D90 11W 965 WH GM
Đèn LED âm trần DL260 RD D90 11W WH GM Philips
|
11W 6500K |
392.000 đ
|
243.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #929 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 9W D125 3000K
DL262 EC RD 125 9W 30K GM
|
DL262 EC RD D125 9W 30K
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 125 9W - 3000K
|
9W 3000K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #930 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 9W D125 4000K
DL262 EC RD 125 9W 40K GM
|
DL262 EC RD D125 9W 40K
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 125 9W - 4000K
|
9W 4000K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #931 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 9W D125 6500K
DL262 EC RD 125 9W 65K GM
|
DL262 EC RD D125 9W 65K
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 125 9W - 6500K
|
9W 6500K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #935 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 12W D150 3000K
DL262 EC RD 150 12W 30K GM
|
DL262 EC RD 150 12W 30K GM
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 150 12W
|
12W 3000K |
353.000 đ
|
218.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #936 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 12W D150 4000K
DL262 EC RD 150 12W 40K GM
|
DL262 EC RD 150 12W 40K GM
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 150 12W
|
12W 4000K |
353.000 đ
|
218.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #937 |
Bộ đèn LED âm trần siêu mỏng DL262 12W D150 6500K
DL262 EC RD 150 12W 65K GM
|
DL262 EC RD 150 12W 65K GM
Đèn LED âm trần siêu mỏng Philips DL262 EC RD 150 12W
|
12W 6500K |
353.000 đ
|
218.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #361 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Meson 5W D80
MESON SSW 080 5W WH recessed
|
Meson SSW 080 5W WH
Đèn LED âm trần đổi màu Meson SSW 080 5W WH Philips
|
5W 3C |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #362 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Meson 9W D105
MESON SSW 105 9W WH recessed
|
MESON SSW 105 9W WH recessed
Đèn LED âm trần đổi màu Meson SSW 105 9W WH Philips
|
9W 3C |
297.000 đ
|
184.140 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #363 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Meson 13W D125
MESON SSW 125 13W WH recessed
|
MESON SSW 125 13W WH recessed
Đèn LED âm trần đổi màu Meson SSW 125 13W WH Philips
|
13W 3C |
342.000 đ
|
212.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #667 |
Bộ đèn LED âm trần 3 chế độ Meson 17W D150
MESON SSW 150 17W WH recessed
|
MESON SSW 150 17W WH recessed
Đèn LED âm trần đổi màu Philips MESON SSW 150 17W WH recessed
|
17W 3C |
386.000 đ
|
239.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1894 |
DN027B 40K 9W D90 RD VN
DN027B 40K 9W D90 RD VN
|
DN027B 40K 9W D90 RD VN
Đèn LED Âm Trần DN027B 9W D90 RD VN 9W 220-240V D90 RD Philips
|
9W 4000K |
189.000 đ
|
117.180 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1893 |
DN027B 65K 9W D90 RD VN
DN027B 65K 9W D90 RD VN
|
DN027B 65K 9W D90 RD VN
Đèn LED Âm Trần DN027B 9W D90 RD VN 9W 220-240V D90 RD Philips
|
9W 6500K |
189.000 đ
|
117.180 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #804 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 6W D90 4000K
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V D90 RD
|
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V D90 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED6 6W 220-240V D90 RD Philips - 4000K
|
6W 4000K |
292.000 đ
|
181.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #805 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 6W D90 6500K
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V D90 RD
|
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V D90 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED6 6W 220-240V D90 RD Philips - 6500K
|
6W 6500K |
292.000 đ
|
181.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #806 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 6W D100 4000K
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V D100 RD
|
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V D100 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED6 6W 220-240V D100 RD Philips - 4000K
|
6W 4000K |
293.000 đ
|
181.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #807 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 6W D100 6500K
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V D100 RD
|
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V D100 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED6 6W 220-240V D100 RD Philips - 6500K
|
6W 6500K |
293.000 đ
|
181.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2097 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 9W D125 3000K
DN027B G3 LED9/WW 9W 220-240V D125 RD
|
DN027B G3 LED9/WW 9W 220-240V D125 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V D125 RD Philips - 3000K
|
9W 3000K |
361.000 đ
|
223.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #808 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 9W D125 4000K
DN027B G3 LED9/NW 9W 220-240V D125 RD
|
DN027B G3 LED9/NW 9W 220-240V D125 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V D125 RD Philips - 4000K
|
9W 4000K |
361.000 đ
|
223.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #809 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 9W D125 6500K
DN027B G3 LED9/CW 9W 220-240V D125 RD
|
DN027B G3 LED9/CW 9W 220-240V D125 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V D125 RD Philips - 6500K
|
9W 6500K |
361.000 đ
|
223.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #810 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 12W D150 3000K
DN027B G3 LED12/WW 12W 220-240V D150 RD
|
DN027B G3 LED12/WW 12W 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED12 12W 220-240V D150 RD Philips - 3000K
|
12W 3000K |
453.000 đ
|
280.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #811 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 12W D150 4000K
DN027B G3 LED12/NW 12W 220-240V D150 RD
|
DN027B G3 LED12/NW 12W 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED12 12W 220-240V D150 RD Philips - 4500K
|
12W 4000K |
453.000 đ
|
280.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #812 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 12W D150 6500K
DN027B G3 LED12/CW 12W 220-240V D150 RD
|
DN027B G3 LED12/CW 12W 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED12 12W 220-240V D150 RD Philips - 6500K
|
12W 6500K |
453.000 đ
|
280.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #813 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 15W D175 3000K
DN027B G3 LED15/WW 15W 220-240 D175 RD
|
DN027B G3 LED15/WW 15W 220-240 D175 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED15 15W 220-240V D175 RD Philips - 3000K
|
15W 3000K |
557.000 đ
|
345.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #814 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 15W D175 4000K
DN027B G3 LED15/NW 15W 220-240 D175 RD
|
DN027B G3 LED15/NW 15W 220-240 D175 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED15 15W 220-240V D175 RD Philips - 4000K
|
15W 4000K |
557.000 đ
|
345.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #815 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 15W D175 6500K
DN027B G3 LED15/CW 15W 220-240 D175 RD
|
DN027B G3 LED15/CW 15W 220-240 D175 RD
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED15 15W 220-240V D175 RD Philips - 6500K
|
15W 6500K |
557.000 đ
|
345.340 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2099 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 19W D200 3000K
DN027B G3 LED20/WW 19W 220-240V D200 RD
|
DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 WW RD Philips
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 RD Philips - 3000K
|
19W 3000K |
669.000 đ
|
414.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #816 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 19W D200 4000K
DN027B G3 LED20/NW 19W 220-240V D200 RD
|
DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 NW RD Philips
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 RD Philips - 4000K
|
19W 4000K |
669.000 đ
|
414.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #817 |
Bộ đèn LED âm trần DN027B tròn 19W D200 6500K
DN027B G3 LED20/CW 19W 220-240V D200 RD
|
DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 CW RD Philips
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED20 19W 220-240V D200 RD Philips - 6500K
|
19W 6500K |
669.000 đ
|
414.780 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #818 |
Bộ đèn LED âm trần DN027C vuông 9W L125 4000K
DN027B G3 LED9/NW 9W 220-240V L125 SQ
|
DN027B G3 LED9/NW 9W 220-240V L125 SQ
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V L125 SQ Philips - 4000K
|
9W 4000K |
365.000 đ
|
226.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #819 |
Bộ đèn LED âm trần DN027C vuông 9W L125 6500K
DN027B G3 LED9/CW 9W 220-240V L125 SQ
|
DN027B G3 LED9 9W/CW 220-240V L125 SQ
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V L125 SQ Philips - 6500K
|
9W 6500K |
365.000 đ
|
226.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #820 |
Bộ đèn LED âm trần DN027C vuông 12W L150 4000K
DN027B G3 LED12/NW 12W 220-240V L150 SQ
|
DN027B G3 LED12/NW 12W 220-240V L150 SQ
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED12 12W 220-240V L150 SQ Philips - 4000K
|
12W 4000K |
474.000 đ
|
293.880 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #821 |
Bộ đèn LED âm trần DN027C vuông 12W L150 6500K
DN027B G3 LED12/CW 12W 220-240V L150 SQ
|
DN027B G3 LED12/CW 12W 220-240V L150 SQ
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED12 12W 220-240V L150 SQ Philips - 6500K
|
12W 6500K |
474.000 đ
|
293.880 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1443 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 9W D150 3000K
DN027C G3 LED9/WW 9W 220-240V D150
|
DN027C G3 LED9/WW 9W 220-240V D150
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED9 9W
|
9W 3000K |
514.000 đ
|
318.680 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1035 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 9W D150 4000K
DN027C G3 LED9/NW 9W 220-240V D150
|
DN027C G3 LED9/NW 9W 220-240V D150
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED9 9W
|
9W 4000K |
514.000 đ
|
318.680 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1034 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 9W D150 6500K
DN027C G3 LED9/CW 9W 220-240V D150
|
DN027C G3 LED9/CW 9W 220-240V D150
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED9 9W
|
9W 6500K |
514.000 đ
|
318.680 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2101 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 12W D175 3000K
DN027C G3 LED12/WW 12W 220-240V D175
|
DN027C G3 LED12/WW 12W 220-240V D175
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED12 12W - 3000K
|
12W 3000K |
640.000 đ
|
396.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1037 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 12W D175 4000K
DN027C G3 LED12/NW 12W 220-240V D175
|
DN027C G3 LED12/NW 12W 220-240V D175
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED12 12W - 4000K
|
12W 4000K |
640.000 đ
|
396.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1036 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 12W D175 6500K
DN027C G3 LED12/CW 12W 220-240V D175
|
DN027C G3 LED12/CW 12W 220-240V D175
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED12 12W - 6500K
|
12W 6500K |
640.000 đ
|
396.800 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2100 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 15W D200 3000K
DN027C G3 LED15/WW 15W 220-240V D200
|
DN027C G3 LED15/WW 15W 220-240V D200
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED15 15W - 3000K
|
15W 3000K |
766.000 đ
|
474.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1039 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 15W D200 4000K
DN027C G3 LED15/NW 15W 220-240V D200
|
DN027C G3 LED15/NW 15W 220-240V D200
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED15 15W - 4000K
|
15W 4000K |
766.000 đ
|
474.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1038 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 15W D200 6500K
DN027C G3 LED15/CW 15W 220-240V D200
|
DN027C G3 LED15/CW 15W 220-240V D200
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED15 15W - 6500K
|
15W 6500K |
766.000 đ
|
474.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2129 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 19W D225 3000K
DN027C G3 LED20/WW 19W 220-240V D225
|
DN027C G3 LED20/WW 19W 220-240V D225
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED20 19W - 3000K
|
19W 3000K |
873.000 đ
|
541.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1041 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 19W D225 4000K
DN027C G3 LED20/NW 19W 220-240V D225
|
DN027C G3 LED20/NW 19W 220-240V D225
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED20 19W - 4000K
|
19W 4000K |
873.000 đ
|
541.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1040 |
Bộ đèn LED ốp trần DN027C 19W D225 6500K
DN027C G3 LED20/CW 19W 220-240V D225
|
DN027C G3 LED20/CW 19W 220-240V D225
Đèn LED ốp trần tròn lắp nổi Philips DN027C G3 LED20 19W - 6500K
|
19W 6500K |
873.000 đ
|
541.260 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #717 |
Bộ đèn LED ốp trần CL200 10W 6500K
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
10W 6500K |
408.500 đ
451.000 đ
|
253.270 đ
279.620 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #718 |
Bộ đèn LED ốp trần CL200 17W 6500K
CL200 EC RD 17W 65K W HV 02
|
CL200 EC RD 17W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 17W 65K W HV 02
|
17W 6500K |
739.000 đ
|
458.180 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #719 |
Bộ đèn LED ốp trần CL200 20W 6500K
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
|
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
20W 6500K |
630.000 đ
1.045.000 đ
|
390.600 đ
647.900 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #862 |
Bộ đèn LED ốp trần CL254 12W 6500K
CL254 EC RD 12W 65K W HV 02
|
CL254 EC RD 12W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL254 EC RD 12W HV 02
|
12W 6500K |
729.000 đ
|
451.980 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #863 |
Bộ đèn LED ốp trần CL254 17W 6500K
CL254 EC RD 17W 65K W HV 02
|
CL254 EC RD 17W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL254 EC RD 17W HV 02
|
17W 6500K |
972.000 đ
|
602.640 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #864 |
Bộ đèn LED ốp trần CL254 20W 6500K
CL254 EC RD 20W 65K W HV 02
|
CL254 EC RD 20W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL254 EC RD 20W HV 02
|
20W 6500K |
1.228.000 đ
|
761.360 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #551 |
Bộ đèn LED ốp trần đổi màu CL610 36W, có remote
CL610 AIO 36W 27-40-65K sparkle HV RC 02
|
CL610 AIO 36W 27-40-65K sparkle HV RC 02
Đèn led ốp trần CL610 AIO 36W 27-40-65K Philips
|
36W 3C |
1.635.000 đ
|
1.013.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #980 |
Bộ đèn LED chiếu điểm SL260 7.5W D75 3000K
SL260 RD 075 7.5W 36D 930 WH R GM
|
SL260 RD 075 7.5W 36D 930 WH R GM
Đèn LED chiếu điểm chóa sâu Philips SL260 RD 075 7.5W 36D WH R GM
|
7.5W 3000K |
316.000 đ
|
195.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #979 |
Bộ đèn LED chiếu điểm SL260 7.5W D75 4000K
SL260 RD 075 7.5W 36D 940 WH R GM
|
SL260 RD 075 7.5W 36D 940 WH R GM
Đèn LED chiếu điểm chóa sâu Philips SL260 RD 075 7.5W 36D WH R GM
|
7.5W 4000K |
316.000 đ
|
195.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1021 |
Bộ đèn LED chiếu điểm chóa sâu, chỉnh góc RS280 7W D75 3000K
RS280 G2 RC Rd D75 7W 30K 24D GM
|
RS280 G2 RC Rd D75 7W 30K 24D GM
Đèn LED spotlight âm trần Philips RS280 G2 RC Rd D75 7W 24D GM
|
7W 3000K |
351.000 đ
|
217.620 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1020 |
Bộ đèn LED chiếu điểm chóa sâu, chỉnh góc RS280 7W D75 4000K
RS280 G2 RC Rd D75 7W 40K 24D GM
|
RS280 G2 RC Rd D75 7W 40K 24D GM
Đèn LED spotlight âm trần Philips RS280 G2 RC Rd D75 7W 24D GM
|
7W 4000K |
351.000 đ
|
217.620 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1023 |
Bộ đèn LED chiếu điểm chóa sâu, chỉnh góc RS280 11W D75 3000K
RS280 G2 RC Rd D75 11W 30K 24D GM
|
RS280 G2 RC Rd D75 11W 30K 24D GM
Đèn LED spotlight âm trần Philips RS280 G2 RC Rd D75 11W 24D GM
|
11W 3000K |
421.000 đ
|
261.020 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1022 |
Bộ đèn LED chiếu điểm chóa sâu, chỉnh góc RS280 11W D75 4000K
RS280 G2 RC Rd D75 11W 40K 24D GM
|
RS280 G2 RC Rd D75 11W 40K 24D GM
Đèn LED spotlight âm trần Philips RS280 G2 RC Rd D75 11W 24D GM
|
11W 4000K |
421.000 đ
|
261.020 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #803 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc SL190 5.5W D70 2700K
SL190 RD 070 MB 5.5W 27K WH GM
|
SL190 RD 070 MB 5.5W 27K WH GM
Đèn LED Âm trần SL190 RD 070 MB 5.5W WH GM 90x36 Philips
|
5.5W 2700K |
143.000 đ
|
88.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #802 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc SL190 5,5W D70 4000K
SL190 RD 070 MB 5.5W 40K WH GM
|
SL190 RD 070 MB 5.5W 40K WH GM
Đèn LED Âm trần SL190 RD 070 MB 5.5W WH GM 90x36 Philips
|
5.5W 4000K |
143.000 đ
|
88.660 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #978 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc SL190 9W D90 2700K
SL190 RD 090 MB 9W 27K WH GM
|
SL190 RD 090 MB 9W 27K WH GM
Đèn âm trần SL190 RD 090 MB 9W WH GM
|
9W 2700K |
161.000 đ
|
99.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #977 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc SL190 9W D90 4000K
SL190 RD 090 MB 9W 40K WH GM
|
SL190 RD 090 MB 9W 40K WH GM
Đèn âm trần SL190 RD 090 MB 9W WH GM
|
9W 4000K |
161.000 đ
|
99.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #976 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc SL190 9W D90 6500K
SL190 RD 090 MB 9W 65K WH GM
|
SL190 RD 090 MB 9W 65K WH GM
Đèn âm trần SL190 RD 090 MB 9W WH GM
|
9W 6500K |
161.000 đ
|
99.820 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #970 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc Pomeron 5W D70 2700K
59775 POMERON 070 5W 27K WH recessed LED
|
59775 POMERON 070 5W 27K WH recessed LED
Đèn LED âm trần 59776 Pomeron 070 5W WH recessed LED
|
5W 2700K |
274.000 đ
|
169.880 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #969 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc Pomeron 5W D70 4000K
59775 POMERON 070 5W 40K WH recessed LED
|
59775 POMERON 070 5W 40K WH recessed LED
Đèn LED âm trần 59776 Pomeron 070 5W WH recessed LED
|
5W 4000K |
274.000 đ
|
169.880 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #972 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc Pomeron 7W D70 2700K
59776 POMERON 070 7W 27K WH recessed LED
|
59776 POMERON 070 7W 27K WH recessed LED
Đèn LED âm trần 59776 Pomeron 070 7W WH recessed LED - 2700K
|
7W 2700K |
283.000 đ
|
175.460 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #971 |
Bộ đèn LED chiếu điểm, chỉnh góc Pomeron 7W D70 4000K
59776 POMERON 070 7W 40K WH recessed LED
|
59776 POMERON 070 7W 40K WH recessed LED
Đèn LED âm trần 59776 Pomeron 070 7W WH recessed LED - 4000K
|
7W 4000K |
283.000 đ
|
175.460 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1832 |
Bộ đèn LED ống bơ DL212 9W 3000K
DL212 EC RD 100 9W 30K W HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 30K W HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 3000K |
318.000 đ
|
197.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1831 |
Bộ đèn LED ống bơ DL212 9W 4000K
DL212 EC RD 100 9W 40K W HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 40K W HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 4000K |
318.000 đ
|
197.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1830 |
Bộ đèn LED ống bơ DL212 9W 6500K
DL212 EC RD 100 9W 65K W HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 65K W HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 6500K |
318.000 đ
|
197.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1044 |
LED dây AC HLS168 120LED 10W 3000K
HLS168 50M 10W/M 120D 830 GM
|
HLS168 50M 10W/M 120D 830 GM
Đèn LED dây HLS168 50M 10W/M 120D GM Philips
|
10W 3000K |
3.998.000 đ
|
2.478.760 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1043 |
LED dây AC HLS168 120LED 10W 4000K
HLS168 50M 10W/M 120D 840 GM
|
HLS168 50M 10W/M 120D 840 GM
Đèn LED dây HLS168 50M 10W/M 120D GM Philips
|
10W 4000K |
3.998.000 đ
|
2.478.760 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1042 |
LED dây AC HLS168 120LED 10W 6500K
HLS168 50M 10W/M 120D 865 GM
|
HLS168 50M 10W/M 120D 865 GM
Đèn LED dây HLS168 50M 10W/M 120D GM Philips
|
10W 6500K |
3.998.000 đ
|
2.478.760 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #554 |
Phụ kiện LED dây AC HLS168 120LED
HLS 120D S-Row Acc Kit GM
|
HLS 120D S-Row Acc Kit GM
Bộ phụ kiện HLS 120D S-Row Acc Kit GM Philips
|
199.000 đ
|
123.380 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1019 |
LED dây AC HLS188 COB 10W 3000K
HLS188 COB 50M 10W/M 830 GM
|
HLS188 COB 50M 10W/M 830 GM
Đèn LED dây HLS188 COB 50M 10W/M GM Philips
|
10W 3000K |
4.768.000 đ
|
2.956.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1018 |
LED dây AC HLS188 COB 10W 4000K
HLS188 COB 50M 10W/M 840 GM
|
HLS188 COB 50M 10W/M 840 GM
Đèn LED dây HLS188 COB 50M 10W/M GM Philips
|
10W 4000K |
4.768.000 đ
|
2.956.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1017 |
LED dây AC HLS188 COB 10W 6500K
HLS188 COB 50M 10W/M 865 GM
|
HLS188 COB 50M 10W/M 865GM
Đèn LED dây HLS188 COB 50M 10W/M GM Philips
|
10W 6500K |
4.768.000 đ
|
2.956.160 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #556 |
Phụ kiện LED dây AC HLS168 COB
HLS188 COB Acc Kit GM
|
HLS188 COB Acc Kit GM
Bộ phụ kiện HLS188 COB Acc Kit GM
|
199.000 đ
|
123.380 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #996 |
LED dây 24V DC DLI320 6W 2700K
DLI320 5M 6W/M 2700K 24V
|
DLI320 5M 6W/M 2700K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 6W/M 24V
|
6W 2700K |
455.000 đ
|
282.100 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #995 |
LED dây 24V DC DLI320 6W 4000K
DLI320 5M 6W/M 4000K 24V
|
DLI320 5M 6W/M 4000K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 6W/M 24V
|
6W 4000K |
455.000 đ
|
282.100 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1002 |
LED dây 24V DC DLI320 8W 2700K
DLI320 5M 8W/M 2700K 24V
|
DLI320 5M 8W/M 2700K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 8W/M 24V - 2700K
|
8W 2700K |
585.000 đ
|
362.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1001 |
LED dây 24V DC DLI320 8W 4000K
DLI320 5M 8W/M 4000K 24V
|
DLI320 5M 8W/M 4000K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 8W/M 24V - 4000K
|
8W 4000K |
585.000 đ
|
362.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1004 |
LED dây 24V DC DLI320 12W 2700K
DLI320 5M 12W/M 2700K 24V
|
DLI320 5M 12W/M 2700K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 12W/M 24V - 2700K
|
12W 2700K |
650.000 đ
|
403.000 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1003 |
LED dây 24V DC DLI320 12W 4000K
DLI320 5M 12W/M 4000K 24V
|
DLI320 5M 12W/M 4000K 24V
Đèn LED dây Philips DLI320 5M 12W/M 24V - 4000K
|
12W 4000K |
650.000 đ
|
403.000 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #832 |
LED dây COB 24V DC LS161 8.5W 3000K
LS161 COB LED8 8.5W 930 5M 24V
|
LS161 COB LED8 8.5W 930 5M 24V
Đèn LED Dây LS161 COB CRI90 8.5w 5m/cuộn
|
8.5W 3000K |
731.000 đ
|
453.220 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #833 |
LED dây COB 24V DC LS161 8.5W 4000K
LS161 COB LED8 8.5W 940 5M 24V
|
LS161 COB LED8 8.5W 940 5M 24V
Đèn LED Dây LS161 COB CRI90 8.5w 5m/cuộn
|
8.5W 4000K |
731.000 đ
|
453.220 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #834 |
LED dây COB 24V DC LS161 13W 3000K
LS161 COB LED12 13W 930 5M 24V
|
LS161 COB LED12 13W 930 5M 24V
Đèn LED Dây LS161 COB 13W/m(cuộn 10m)
|
13W 3000K |
813.000 đ
|
504.060 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #835 |
LED dây COB 24V DC LS161 13W 4000K
LS161 COB LED12 13W 940 5M 24V
|
LS161 COB LED12 13W 940 5M 24V
Đèn LED Dây LS161 COB 13W/m(cuộn 10m)
|
13W 4000K |
813.000 đ
|
504.060 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #568 |
Đèn bàn Einstein Eco DSK605 14W 4000K
Einstein Eco DSK605 RD 14W 40K WH GM
|
Einstein Eco DSK605 RD 14W 40K WH GM
Đèn bàn Einstein Eco DSK605 RD 14W 40K WH GM Philips
|
14W 4000K |
2.099.000 đ
|
1.301.380 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #569 |
Đèn bàn Ivory DSK203 5W SSW
Ivory DSK203 PT 5W 27-50K W USB 02
|
Ivory DSK203 PT 5W 27-50K W USB 02
Đèn bàn Ivory DSK203 PT 5W 27-50K W USB 02 Philips
|
5W 3C |
1.299.000 đ
|
805.380 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Đèn bàn Forys Clip DSK206 5W 4000K
Forys Clip DSK206 5W 40K W USB
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 4000K |
839.000 đ
|
520.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| #797 |
Bộ đèn bán nguyệt StarBright 20W 6500K
StarBright Wide Nxt 20W CDL
|
StarBright Wide Nxt 20W CDL
Đèn LED Bán Nguyệt StarBright Wide Nxt 20W CDL
|
20W 6500K |
274.000 đ
|
169.880 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #798 |
Bộ đèn bán nguyệt StarBright 40W 6500K
StarBright Wide Nxt 40W CDL
|
StarBright Wide Nxt 40W CDL
Đèn LED Bán Nguyệt StarBright Wide Nxt 40W CDL
|
40W 6500K |
384.000 đ
|
238.080 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #528 |
BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU
BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU
|
BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU
Đèn đường LED BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
30W 3000K |
1.871.640 đ
|
1.179.133 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #689 |
BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU
BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU
|
BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU
|
30W 4000K |
1.871.640 đ
|
1.179.133 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #529 |
BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU
BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU
|
BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU
Đèn đường BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU StreetStar Gen2
|
50W 3000K |
2.102.760 đ
|
1.324.739 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #690 |
BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU
BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU
|
BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU
|
50W 4000K |
2.102.760 đ
|
1.324.739 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #530 |
BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU
BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU
|
BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU
Đèn đường BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU Meet StreetStar Gen2
|
70W 3000K |
2.684.880 đ
|
1.691.474 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #691 |
BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU
BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU
|
BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU
|
70W 4000K |
2.684.880 đ
|
1.691.474 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #531 |
BRP243 LED108/WW 80W DM0 PSU
BRP243 LED108/WW 80W DM0 PSU
|
BRP243 LED108/WW 80W DM0 PSU
Đèn đường BRP243 LED108/WW 80W DM0 PSU StreetStar G2 Philips
|
80W 3000K |
2.970.000 đ
|
1.871.100 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #692 |
BRP243 LED112/NW 80W DM0 PSU
BRP243 LED112/NW 80W DM0 PSU
|
BRP243 LED112/NW 80W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP243 LED112/NW 80W DM0 PSU
|
80W 4000K |
2.970.000 đ
|
1.871.100 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #532 |
BRP244 LED135/WW 100W DM0 PSU
BRP244 LED135/WW 100W DM0 PSU
|
BRP244 LED135/WW 100W DM0 PSU
Đèn đường BRP244 LED135/WW 100W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
100W 3000K |
3.474.360 đ
|
2.188.847 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #693 |
BRP244 LED140/NW 100W DM0 PSU
BRP244 LED140/NW 100W DM0 PSU
|
BRP244 LED140/NW 100W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP244 LED140/NW 100W DM0 PSU
|
100W 4000K |
3.474.360 đ
|
2.188.847 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #533 |
BRP244 LED162/WW 120W DM0 PSU
BRP244 LED162/WW 120W DM0 PSU
|
BRP244 LED162/WW 120W DM0 PSU
Đèn đường BRP244 LED162/WW 120W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
120W 3000K |
3.595.320 đ
|
2.265.052 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #694 |
BRP244 LED168/NW 120W DM0 PSU
BRP244 LED168/NW 120W DM0 PSU
|
BRP244 LED168/NW 120W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP244 LED168/NW 120W DM0 PSU
|
120W 4000K |
3.595.320 đ
|
2.265.052 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #534 |
BRP245 LED202/WW 150W DM0 PSU
BRP245 LED202/WW 150W DM0 PSU
|
BRP245 LED202/WW 150W DM0 PSU
Đèn đường LED BRP245 LED202/WW 150W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
150W 3000K |
4.669.920 đ
|
2.942.050 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #695 |
BRP245 LED210/NW 150W DM0 PSU
BRP245 LED210/NW 150W DM0 PSU
|
BRP245 LED210/NW 150W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP245 LED210/NW 150W DM0 PSU
|
150W 4000K |
4.669.920 đ
|
2.942.050 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #535 |
BRP246 LED243/WW 180W DM0 PSU
BRP246 LED243/WW 180W DM0 PSU
|
BRP246 LED243/WW 180W DM0 PSU
Đèn đường LED BRP246 LED243/WW 180W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
180W 3000K |
6.190.560 đ
|
3.900.053 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #536 |
BRP246 LED252/NW 180W DM0 PSU
BRP246 LED252/NW 180W DM0 PSU
|
BRP246 LED252/NW 180W DM0 PSU
Đèn đường BRP246 LED270/WW 200W DM0 PSU StreetStar Gen2 Philips
|
180W 4000K |
6.190.560 đ
|
3.900.053 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #696 |
BRP246 LED270/WW 200W DM0 PSU
BRP246 LED270/WW 200W DM0 PSU
|
BRP246 LED270/WW 200W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP246 LED252/NW 180W DM0 PSU
|
200W 3000K |
6.382.800 đ
|
4.021.164 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #697 |
BRP246 LED280/NW 200W DM0 PSU
BRP246 LED280/NW 200W DM0 PSU
|
BRP246 LED280/NW 200W DM0 PSU
Đèn đường Philips StreetStar G2 BRP246 LED280/NW 200W DM0 PSU
|
200W 4000K |
6.382.800 đ
|
4.021.164 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1406 |
BRP130 LED88/WW 70W 220-240V DM GM
BRP130 LED88/WW 70W 220-240V DM GM
|
BRP130 LED88/WW 70W 220-240V DM GM
Đèn đường LED 70W BRP130 LED88 220-240V DM GM Philips - 3000K
|
70W 3000K |
5.768.280 đ
|
3.634.016 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1405 |
BRP130 LED88/NW 70W 220-240V DM GM
BRP130 LED88/NW 70W 220-240V DM GM
|
BRP130 LED88/NW 70W 220-240V DM GM
Đèn đường LED 70W BRP130 LED88 220-240V DM GM Philips - 4000K
|
70W 4000K |
5.768.280 đ
|
3.634.016 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1404 |
BRP130 LED88/CW 70W 220-240V DM GM
BRP130 LED88/CW 70W 220-240V DM GM
|
BRP130 LED88/CW 70W 220-240V DM GM
Đèn đường LED 70W BRP130 LED88 220-240V DM GM Philips - 6500K
|
70W 6500K |
5.768.280 đ
|
3.634.016 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1011 |
BRP131 LED125/WW 100W 220-240V DM GM
BRP131 LED125/WW 100W 220-240V DM GM
|
BRP131 LED125/WW 100W 220-240V DM GM
Đèn đường led 100W 220-240V LED100 DM GM BRP131 Philips - 3000K
|
100W 3000K |
6.373.080 đ
|
4.015.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1012 |
BRP131 LED125/NW 100W 220-240V DM GM
BRP131 LED125/NW 100W 220-240V DM GM
|
BRP131 LED125/NW 100W 220-240V DM GM
Đèn đường led 100W 220-240V LED100 DM GM BRP131 Philips - 4000K
|
100W 4000K |
6.373.080 đ
|
4.015.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1013 |
BRP131 LED125/CW 100W 220-240V DM GM
BRP131 LED125/CW 100W 220-240V DM GM
|
BRP131 LED125/CW 100W 220-240V DM GM
Đèn đường led 100W 220-240V LED100 DM GM BRP131 Philips - 6500K
|
100W 6500K |
6.373.080 đ
|
4.015.040 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1014 |
BRP132 LED175/WW 140W 220-240V DM GM
BRP132 LED175/WW 140W 220-240V DM GM
|
BRP132 LED175/WW 140W 220-240V DM GM
Đèn đường led 140W 220-240V LED140 DM GM BRP132 Philips - 3000K
|
140W 3000K |
8.052.480 đ
|
5.073.062 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1015 |
BRP132 LED175/NW 140W 220-240V DM GM
BRP132 LED175/NW 140W 220-240V DM GM
|
BRP132 LED175/NW 140W 220-240V DM GM
Đèn đường led 140W 220-240V LED140 DM GM BRP132 Philips - 4000K
|
140W 4000K |
8.052.480 đ
|
5.073.062 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1016 |
BRP132 LED175/CW 140W 220-240V DM GM
BRP132 LED175/CW 140W 220-240V DM GM
|
BRP132 LED175/CW 140W 220-240V DM GM
Đèn đường led 140W 220-240V LED140 DM GM BRP132 Philips - 6500K
|
140W 6500K |
8.052.480 đ
|
5.073.062 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1106 |
BRP121 G2 LED40/WW 30W 220-240V GM
BRP121 G2 LED40/WW 30W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED40/WW 30W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED40/LED42 30W 220-240V
|
30W 3000K |
2.371.680 đ
|
1.494.158 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1107 |
BRP121 G2 LED42/NW 30W 220-240V GM
BRP121 G2 LED42/NW 30W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED42/NW 30W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED40/LED42 30W 220-240V
|
30W 4000K |
2.371.680 đ
|
1.494.158 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1108 |
BRP121 G2 LED42/CW 30W 220-240V GM
BRP121 G2 LED42/CW 30W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED42/CW 30W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED40/LED42 30W 220-240V
|
30W 6500K |
2.371.680 đ
|
1.494.158 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1109 |
BRP121 G2 LED68/WW 50W 220-240V GM
BRP121 G2 LED68/WW 50W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED68/WW 50W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED68/LED70 50W 220-240V
|
50W 3000K |
3.032.640 đ
|
1.910.563 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1110 |
BRP121 G2 LED70/NW 50W 220-240V GM
BRP121 G2 LED70/NW 50W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED70/NW 50W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED68/LED70 50W 220-240V
|
50W 4000K |
3.032.640 đ
|
1.910.563 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1111 |
BRP121 G2 LED70/CW 50W 220-240V GM
BRP121 G2 LED70/CW 50W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED70/CW 50W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED68/LED70 50W 220-240V
|
50W 6500K |
3.032.640 đ
|
1.910.563 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1112 |
BRP121 G2 LED98/NW 70W 220-240V GM
BRP121 G2 LED98/NW 70W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED98/NW 70W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED98 70W 220-240V
|
70W 4000K |
3.478.680 đ
|
2.191.568 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1113 |
BRP121 G2 LED98/CW 70W 220-240V GM
BRP121 G2 LED98/CW 70W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED98/CW 70W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED98 70W 220-240V
|
70W 6500K |
3.478.680 đ
|
2.191.568 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1114 |
BRP121 G2 LED108/WW 80W 220-240V GM
BRP121 G2 LED108/WW 80W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED108/WW 80W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED108/LED112 80W 220-240V
|
80W 3000K |
3.978.720 đ
|
2.506.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1115 |
BRP121 G2 LED112/NW 80W 220-240V GM
BRP121 G2 LED112/NW 80W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED112/NW 80W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED108/LED112 80W 220-240V
|
80W 4000K |
3.978.720 đ
|
2.506.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1116 |
BRP121 G2 LED112/CW 80W 220-240V GM
BRP121 G2 LED112/CW 80W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED112/CW 80W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED108/LED112 80W 220-240V
|
80W 6500K |
3.978.720 đ
|
2.506.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1117 |
BRP121 G2 LED140/CW 100W 220-240V GM
BRP121 G2 LED140/CW 100W 220-240V GM
|
BRP121 G2 LED140/CW 100W 220-240V GM
Đèn đường LED Philips BRP121 G2 LED140 100W 220-240V
|
100W 6500K |
4.183.920 đ
|
2.635.870 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #836 |
BVP150 LED10/WW PSU 10W SWB G4
BVP150 LED10/WW PSU 10W SWB G4
|
BVP150 LED10/WW PSU 10W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED10 PSU 10W SWB G4 GM - 3000K
|
10W 3000K |
254.880 đ
|
160.574 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #837 |
BVP150 LED10/NW PSU 10W SWB G4
BVP150 LED10/NW PSU 10W SWB G4
|
BVP150 LED10/NW PSU 10W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED10 PSU 10W SWB G4 GM - 4000K
|
10W 4000K |
254.880 đ
|
160.574 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #838 |
BVP150 LED10/CW PSU 10W SWB G4
BVP150 LED10/CW PSU 10W SWB G4
|
BVP150 LED10/CW PSU 10W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED10 PSU 10W SWB G4 GM - 6500K
|
10W 6500K |
254.880 đ
|
160.574 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #839 |
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB G4
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB G4
|
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 3000K
|
20W 3000K |
851.040 đ
394.200 đ
|
536.155 đ
248.346 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #840 |
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB G4
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB G4
|
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 4000K
|
20W 4000K |
851.040 đ
394.200 đ
|
536.155 đ
248.346 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #841 |
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB G4
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB G4
|
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 6500K
|
20W 6500K |
851.040 đ
394.200 đ
|
536.155 đ
248.346 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #842 |
BVP150 LED30/WW PSU 30W SWB G4
BVP150 LED30/WW PSU 30W SWB G4
|
BVP150 LED30/WW PSU 30W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED30 PSU 30W SWB G4 GM - 3000K
|
30W 3000K |
563.760 đ
|
355.169 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #843 |
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB G4
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB G4
|
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED30 PSU 30W SWB G4 GM - 4000K
|
30W 4000K |
984.960 đ
563.760 đ
|
620.525 đ
355.169 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #844 |
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB G4
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB G4
|
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED30 PSU 30W SWB G4 GM - 6500K
|
30W 6500K |
984.960 đ
563.760 đ
|
620.525 đ
355.169 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #845 |
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB G4
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB G4
|
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 3000K
|
50W 3000K |
1.080.000 đ
829.440 đ
|
680.400 đ
522.547 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #846 |
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB G4
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB G4
|
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 4000K
|
50W 4000K |
1.080.000 đ
829.440 đ
|
680.400 đ
522.547 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #847 |
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB G4
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB G4
|
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 6500K
|
50W 6500K |
1.080.000 đ
829.440 đ
|
680.400 đ
522.547 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #848 |
BVP150 LED70/WW PSU 70W SWB G4
BVP150 LED70/WW PSU 70W SWB G4
|
BVP150 LED70/WW PSU 70W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED70 PSU 70W SWB G4 GM - 3000K
|
70W 3000K |
1.237.680 đ
|
779.738 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #849 |
BVP150 LED70/NW PSU 70W SWB G4
BVP150 LED70/NW PSU 70W SWB G4
|
BVP150 LED70/NW PSU 70W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED70 PSU 70W SWB G4 GM - 4000K
|
70W 4000K |
1.237.680 đ
|
779.738 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #850 |
BVP150 LED70/CW PSU 70W SWB G4
BVP150 LED70/CW PSU 70W SWB G4
|
BVP150 LED70/CW PSU 70W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED70 PSU 70W SWB G4 GM - 6500K
|
70W 6500K |
1.237.680 đ
|
779.738 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #851 |
BVP150 LED100/WW PSU 100W SWB G4
BVP150 LED100/WW PSU 100W SWB G4
|
BVP150 LED100/WW PSU 100W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED100 PSU 100W SWB G4 GM - 3000K
|
100W 3000K |
1.815.480 đ
|
1.143.752 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #852 |
BVP150 LED100/NW PSU 100W SWB G4
BVP150 LED100/NW PSU 100W SWB G4
|
BVP150 LED100/NW PSU 100W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED100 PSU 100W SWB G4 GM - 4000K
|
100W 4000K |
1.815.480 đ
|
1.143.752 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #853 |
BVP150 LED100/CW PSU 100W SWB G4
BVP150 LED100/CW PSU 100W SWB G4
|
BVP150 LED100/CW PSU 100W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED100 PSU 100W SWB G4 GM - 6500K
|
100W 6500K |
1.815.480 đ
|
1.143.752 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #854 |
BVP150 LED150/WW PSU 150W SWB G4
BVP150 LED150/WW PSU 150W SWB G4
|
BVP150 LED150/WW PSU 150W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED150 PSU 150W SWB G4 GM
|
150W 3000K |
2.693.520 đ
|
1.696.918 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #855 |
BVP150 LED150/NW PSU 150W SWB G4
BVP150 LED150/NW PSU 150W SWB G4
|
BVP150 LED150/NW PSU 150W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED150 PSU 150W SWB G4 GM
|
150W 4000K |
2.693.520 đ
|
1.696.918 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #856 |
BVP150 LED150/CW PSU 150W SWB G4
BVP150 LED150/CW PSU 150W SWB G4
|
BVP150 LED150/CW PSU 150W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED150 PSU 150W SWB G4 GM
|
150W 6500K |
2.693.520 đ
|
1.696.918 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1472 |
BVP150 LED200/WW PSU 200W SWB G4
BVP150 LED200/WW PSU 200W SWB G4
|
BVP150 LED200/WW PSU 200W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED200 PSU 200W SWB G4 GM - 3000K
|
200W 3000K |
2.801.520 đ
|
1.764.958 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1473 |
BVP150 LED200/NW PSU 200W SWB G4
BVP150 LED200/NW PSU 200W SWB G4
|
BVP150 LED200/NW PSU 200W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED200 PSU 200W SWB G4 GM - 4000K
|
200W 4000K |
2.801.520 đ
|
1.764.958 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1474 |
BVP150 LED200/CW PSU 200W SWB G4
BVP150 LED200/CW PSU 200W SWB G4
|
BVP150 LED200/CW PSU 200W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED200 PSU 200W SWB G4 GM - 6500K
|
200W 6500K |
2.801.520 đ
|
1.764.958 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #839 |
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB MDU G4
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB MDU G4
|
BVP150 LED20/WW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 3000K
|
20W 3000K |
851.040 đ
|
536.155 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #840 |
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB MDU G4
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB MDU G4
|
BVP150 LED20/NW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 4000K
|
20W 4000K |
851.040 đ
|
536.155 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #841 |
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB MDU G4
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB MDU G4
|
BVP150 LED20/CW PSU 20W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED20 PSU 20W SWB G4 GM - 6500K
|
20W 6500K |
851.040 đ
|
536.155 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #843 |
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB MDU G4
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB MDU G4
|
BVP150 LED30/NW PSU 30W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED30 PSU 30W SWB G4 GM - 4000K
|
30W 4000K |
984.960 đ
|
620.525 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #844 |
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB MDU G4
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB MDU G4
|
BVP150 LED30/CW PSU 30W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED30 PSU 30W SWB G4 GM - 6500K
|
30W 6500K |
984.960 đ
|
620.525 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #845 |
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB MDU G4
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB MDU G4
|
BVP150 LED50/WW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 3000K
|
50W 3000K |
1.080.000 đ
|
680.400 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #846 |
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB MDU G4
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB MDU G4
|
BVP150 LED50/NW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 4000K
|
50W 4000K |
1.080.000 đ
|
680.400 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #847 |
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB MDU G4
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB MDU G4
|
BVP150 LED50/CW PSU 50W SWB G4
Đèn pha LED Philips BVP150 LED50 PSU 50W SWB G4 GM - 6500K
|
50W 6500K |
1.080.000 đ
|
680.400 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1069 |
BVP151 LED12/CW PSU 10W SWB G3 GM
BVP151 LED12/CW PSU 10W SWB G3 GM
|
BVP151 LED12/CW PSU 10W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED12 G3 - 6500K
|
10W 6500K |
455.760 đ
|
287.129 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #674 |
BVP151 LED24/CW PSU 20W SWB G3 GM
BVP151 LED24/CW PSU 20W SWB G3 GM
|
BVP151 LED24/CW PSU 20W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED24 G3
|
20W 6500K |
582.120 đ
|
366.736 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1070 |
BVP151 LED36/CW PSU 30W SWB G3 GM
BVP151 LED36/CW PSU 30W SWB G3 GM
|
BVP151 LED36/CW PSU 30W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED36 G3
|
30W 6500K |
871.560 đ
|
549.083 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1071 |
BVP151 LED60/CW PSU 50W SWB G3 GM
BVP151 LED60/CW PSU 50W SWB G3 GM
|
BVP151 LED60/CW PSU 50W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED60 G3
|
50W 6500K |
1.023.840 đ
|
645.019 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1072 |
BVP151 LED84/CW PSU 70W SWB G3 GM
BVP151 LED84/CW PSU 70W SWB G3 GM
|
BVP151 LED84/CW PSU 70W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED84 G3
|
70W 6500K |
1.626.480 đ
|
1.024.682 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1073 |
BVP151 LED120/CW PSU 100W SWB G3 GM
BVP151 LED120/CW PSU 100W SWB G3 GM
|
BVP151 LED120/CW PSU 100W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED120 G3
|
100W 6500K |
2.156.760 đ
|
1.358.759 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1074 |
BVP151 LED180/CW PSU 150W SWB G3 GM
BVP151 LED180/CW PSU 150W SWB G3 GM
|
BVP151 LED180/CW PSU 150W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED180 G3
|
150W 6500K |
3.406.320 đ
|
2.145.982 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1075 |
BVP151 LED240/CW PSU 200W SWB G3 GM
BVP151 LED240/CW PSU 200W SWB G3 GM
|
BVP151 LED240/CW PSU 200W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED240 G3
|
200W 6500K |
4.388.040 đ
|
2.764.465 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2177 |
BVP151 LED300/CW PSU 250W SWB G3 GM
BVP151 LED300/CW PSU 250W SWB G3 GM
|
BVP151 LED300/CW PSU 250W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED300 PSU 250W SWB G3 GM - 6500K
|
250W 6500K |
6.842.880 đ
|
4.311.014 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2181 |
BVP151 LED360/CW PSU 300W SWB G3 GM
BVP151 LED360/CW PSU 300W SWB G3 GM
|
BVP151 LED360/CW PSU 300W SWB G3 GM
Đèn LED pha Philips BVP151 LED360 PSU 300W SWB G3 GM - 6500K
|
300W 6500K |
7.769.520 đ
|
4.894.798 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #880 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 24
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 24
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 3W
|
100W 3000K |
773.280 đ
|
487.166 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #881 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 24
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 24
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 3W
|
100W 4000K |
773.280 đ
|
487.166 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #882 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 36
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 36
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 3W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 3W
|
100W 3000K |
773.280 đ
|
487.166 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #883 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 36
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 36
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 3W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 3W
|
100W 4000K |
773.280 đ
|
487.166 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #884 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 24
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 24
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 6W
|
100W 3000K |
935.280 đ
|
589.226 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #885 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 24
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 24
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 6W
|
100W 4000K |
935.280 đ
|
589.226 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #886 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 36
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 36
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 6W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 6W
|
100W 3000K |
935.280 đ
|
589.226 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #887 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 36
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 36
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 6W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 6W
|
100W 4000K |
935.280 đ
|
589.226 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #876 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 8W 24
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 8W 24
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 3000K |
1.532.520 đ
1.178.280 đ
|
965.488 đ
742.316 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #877 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 8W 24
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 8W 24
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 4000K |
1.532.520 đ
1.178.280 đ
|
965.488 đ
742.316 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #876 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 8W 36
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 8W 36
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 3000K |
1.532.520 đ
1.178.280 đ
|
965.488 đ
742.316 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #877 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 8W 36
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 8W 36
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 4000K |
1.532.520 đ
1.178.280 đ
|
965.488 đ
742.316 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #876 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 24
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 24
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 3000K |
1.532.520 đ
|
965.488 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #877 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 24
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 24
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 24
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 4000K |
1.532.520 đ
|
965.488 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #878 |
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 36
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 36
|
BGP150 G2 LED/WW 100-240V 10W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 3000K |
1.532.520 đ
|
965.488 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #879 |
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 36
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 36
|
BGP150 G2 LED/NW 100-240V 10W 36
Đèn LED chiếu điểm sân vườn Philips BGP150 G2 10W
|
100W 4000K |
1.532.520 đ
|
965.488 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1323 |
RC048B LED40S/840 PSU W60L60 GM G3
RC048B LED40S/840 PSU W60L60 GM G3
|
RC048B LED40S PSU W30L120 GM G3
Đèn Panel RC048B LED40S/840 PSU W30L120 GM G3 Philips
|
4000K |
1.220.400 đ
994.680 đ
|
768.852 đ
626.648 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1417 |
RC048B LED40S/865 PSU W60L60 GM G3
RC048B LED40S/865 PSU W60L60 GM G3
|
RC048B LED40S/CW PSU W60L60 GM G3
Đèn Panel RC048B LED40S PSU W60L60 GM G3 Philips - 6500K
|
6500K |
994.680 đ
|
626.648 đ
|
94% Xem xét | |
| #1323 |
RC048B LED40S/840 PSU W30L120 GM G3
RC048B LED40S/840 PSU W30L120 GM G3
|
RC048B LED40S PSU W30L120 GM G3
Đèn Panel RC048B LED40S/840 PSU W30L120 GM G3 Philips
|
4000K |
1.220.400 đ
|
768.852 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1417 |
RC048B LED40S/865 PSU W30L120 GM G3
RC048B LED40S/865 PSU W30L120 GM G3
|
RC048B LED40S/CW PSU W60L60 GM G3
Đèn Panel RC048B LED40S PSU W60L60 GM G3 Philips - 6500K
|
6500K |
1.220.400 đ
|
768.852 đ
|
94% Xem xét | |
| #1324 |
RC048Z SC
RC048Z SC
|
RC048Z SC
Bộ phụ kiện cáp an toàn cho đèn Panel RC048Z SC Philips
|
56.160 đ
|
35.381 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1325 |
Panel SMB W60L60 H7
Panel SMB W60L60 H7
|
Panel SMB W60L60 H7
Bộ khung gắn nổi Panel SMB W60L60 H7 Philips
|
690.120 đ
|
434.776 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1326 |
Panel SMB W30L120 H7
Panel SMB W30L120 H7
|
Panel SMB W30L120 H7
Bộ khung gắn nổi Panel SMB W30L120 H7 Philips
|
947.160 đ
|
596.711 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1408 |
RC048B+ LED41S/840 PSU W60L60 G2
RC048B+ LED41S/840 PSU W60L60 G2
|
RC048B+ LED41S/840 PSU W60L60 G2
Đèn Panel RC048B+ LED41S PSU W60L60 G2 Philips
|
4000K |
1.033.560 đ
|
651.143 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1407 |
RC048B+ LED41S/865 PSU W60L60 G2
RC048B+ LED41S/865 PSU W60L60 G2
|
RC048B+ LED41S/865 PSU W60L60 G2
Đèn Panel RC048B+ LED41S PSU W60L60 G2 Philips
|
6500K |
1.033.560 đ
|
651.143 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1410 |
RC048B+ LED35S/840 PSU W60L60 G2
RC048B+ LED35S/840 PSU W60L60 G2
|
RC048B+ LED35S/840 PSU W60L60 G2
Đèn Panel RC048B+ LED35S PSU W60L60 G2 Philips
|
4000K |
1.010.880 đ
|
636.854 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1409 |
RC048B+ LED35S/865 PSU W60L60 G2
RC048B+ LED35S/865 PSU W60L60 G2
|
RC048B+ LED35S/865 PSU W60L60 G2
Đèn Panel RC048B+ LED35S PSU W60L60 G2 Philips
|
6500K |
1.010.880 đ
|
636.854 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1412 |
RC048B+ LED35S/840 PSU W30L120 G2
RC048B+ LED35S/840 PSU W30L120 G2
|
RC048B+ LED35S/840 PSU W30L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED35S PSU W30L120 G2 Philips
|
4000K |
1.244.160 đ
|
783.821 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1411 |
RC048B+ LED35S/865 PSU W30L120 G2
RC048B+ LED35S/865 PSU W30L120 G2
|
RC048B+ LED35S/865 PSU W30L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED35S PSU W30L120 G2 Philips
|
6500K |
1.244.160 đ
|
783.821 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1414 |
RC048B+ LED41S/840 PSU W30L120 G2
RC048B+ LED41S/840 PSU W30L120 G2
|
RC048B+ LED41S/840 PSU W30L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED41S PSU W30L120 G2 Philips
|
4000K |
1.270.080 đ
|
800.150 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1413 |
RC048B+ LED41S/865 PSU W30L120 G2
RC048B+ LED41S/865 PSU W30L120 G2
|
RC048B+ LED41S/865 PSU W30L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED41S PSU W30L120 G2 Philips
|
6500K |
1.270.080 đ
|
800.150 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1416 |
RC048B+ LED60S/840 PSU W60L120 G2
RC048B+ LED60S/840 PSU W60L120 G2
|
RC048B+ LED60S/840 PSU W60L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED60S PSU W60L120 G2 Philips
|
4000K |
2.592.000 đ
|
1.632.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1415 |
RC048B+ LED60S/865 PSU W60L120 G2
RC048B+ LED60S/865 PSU W60L120 G2
|
RC048B+ LED60S/865 PSU W60L120 G2
Đèn Panel RC048B+ LED60S PSU W60L120 G2 Philips
|
6500K |
2.592.000 đ
|
1.632.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1172 |
WT065C G2 LED48S/840 PSU L1200
WT065C G2 LED48S/840 PSU L1200
|
WT065C G2 LED48S/840 PSU L1200
Bộ máng đèn chống thấm Philips SmartBright WP Batten WT065C G2 LED48S
|
4000K |
1.736.640 đ
|
1.094.083 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1171 |
WT065C G2 LED48S/865 PSU L1200
WT065C G2 LED48S/865 PSU L1200
|
WT065C G2 LED48S/865 PSU L1200
Bộ máng đèn chống thấm Philips SmartBright WP Batten WT065C G2 LED48S
|
6500K |
1.736.640 đ
|
1.094.083 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1174 |
WT065C G2 LED68S/840 PSU L1500
WT065C G2 LED68S/840 PSU L1500
|
WT065C G2 LED68S/840 PSU L1500
Bộ máng đèn chống thấm Philips SmartBright WP Batten WT065C G2 LED68S
|
4000K |
2.269.080 đ
|
1.429.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1173 |
WT065C G2 LED68S/865 PSU L1500
WT065C G2 LED68S/865 PSU L1500
|
WT065C G2 LED68S/865 PSU L1500
Bộ máng đèn chống thấm Philips SmartBright WP Batten WT065C G2 LED68S
|
6500K |
2.269.080 đ
|
1.429.520 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #926 |
WT069C SE 1XTLED Bare L600 GM
WT069C SE 1XTLED Bare L600 GM
|
WT069C SE 1XTLED Bare L600 GM
Đèn Chống Thấm WT069C SE 1xTLED Bare L600 GM
|
531.360 đ
|
334.757 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #927 |
WT069C SE 2XTLED Bare L600 GM
WT069C SE 2XTLED Bare L600 GM
|
WT069C SE 2XTLED Bare L600 GM
Đèn Chống Thấm WT069C SE 2xTLED Bare L600
|
617.760 đ
|
389.189 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #928 |
WT069C SE 1XTLED Bare L1200 GM
WT069C SE 1XTLED Bare L1200 GM
|
WT069C SE 1XTLED Bare L1200 GM
Đèn Chống Thấm WT069C SE 1xTLED Bare L1200 GM
|
799.200 đ
|
503.496 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #437 |
WT069C SE 2XTLED Bare L1200 GM
WT069C SE 2XTLED Bare L1200 GM
|
WT069C SE 1xtLed Bare L1200
Đèn Chống Thấm WT069C SE 1xTLED Bare L1200 GM
|
935.280 đ
|
589.226 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1122 |
WT035C LED15/CW PSU GM CFW L600
WT035C LED15/CW PSU GM CFW L600
|
WT035C LED15/CW PSU GM CFW L600
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED15 L600
|
6500K |
827.280 đ
|
521.186 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1121 |
WT035C LED15/NW PSU GM CFW L600
WT035C LED15/NW PSU GM CFW L600
|
WT035C LED15/NW PSU GM CFW L600
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED15 L600
|
4000K |
827.280 đ
|
521.186 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1124 |
WT035C LED30/CW PSU GM CFW L1200
WT035C LED30/CW PSU GM CFW L1200
|
WT035C LED30/CW PSU GM CFW L1200
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED30 L1200
|
6500K |
1.058.400 đ
|
666.792 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1123 |
WT035C LED30/NW PSU GM CFW L1200
WT035C LED30/NW PSU GM CFW L1200
|
WT035C LED30/NW PSU GM CFW L1200
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED30 L1200
|
4000K |
1.058.400 đ
|
666.792 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1126 |
WT035C LED37/CW PSU GM CFW L1500
WT035C LED37/CW PSU GM CFW L1500
|
WT035C LED37/CW PSU GM CFW L1500
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED37 L1500
|
6500K |
1.362.960 đ
|
858.665 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1125 |
WT035C LED37/NW PSU GM CFW L1500
WT035C LED37/NW PSU GM CFW L1500
|
WT035C LED37/NW PSU GM CFW L1500
Bộ máng đèn chống thấm Philips Ess SmartBright WP Batten WT035C LED37 L1500
|
4000K |
1.362.960 đ
|
858.665 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #727 |
WT045C LED12/NW PSU CFW L1065
WT045C LED12/NW PSU CFW L1065
|
WT045C LED12/NW PSU CFW L1065
Đèn LED ốp nổi Ess SmartBright WP Bulkhead Philips WT045C LED12
|
4000K |
425.520 đ
|
268.078 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #727 |
WT045C LED20/NW PSU CFW L1665
WT045C LED20/NW PSU CFW L1665
|
WT045C LED12/NW PSU CFW L1065
Đèn LED ốp nổi Ess SmartBright WP Bulkhead Philips WT045C LED12
|
4000K |
670.680 đ
|
422.528 đ
|
70% Xem xét | |
| #1265 |
WL008C LED10/NW oval W G2 EM
WL008C LED10/NW oval W G2 EM
|
WL008C LED10/NW oval W G2 EM
Bộ đèn LED ốp nổi Philips SmartBright Bulkhead WL008C LED10/NW oval
|
4000K |
896.616 đ
|
564.868 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1264 |
WL008C LED10/NW round W G2 EM
WL008C LED10/NW round W G2 EM
|
WL008C LED10/NW round W G2 EM
Bộ đèn LED ốp nổi Philips SmartBright Bulkhead WL008C LED10/NW round
|
4000K |
896.616 đ
|
564.868 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1305 |
WL008C LED10/NW oval-Sensor W G2 EM
WL008C LED10/NW oval-Sensor W G2 EM
|
WL008C LED10/NW oval-Sensor W G2 EM
Bộ đèn LED ốp nổi có cảm biến SmartBright Bulkhead WL008C LED10/NW oval-Sensor W G2 EM Philips
|
4000K |
1.673.136 đ
|
1.054.076 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1306 |
WL008C LED10/NW round-Sensor W G2 EM
WL008C LED10/NW round-Sensor W G2 EM
|
WL008C LED10/NW round-Sensor W G2 EM
Bộ đèn LED ốp nổi có cảm biến SmartBright Bulkhead WL008C LED10/NW round-Sensor W G2 EM Philips
|
4000K |
1.673.136 đ
|
1.054.076 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1242 |
BN005C LED22/WW L600 PSU GM
BN005C LED22/WW L600 PSU GM
|
BN005C LED22/WW L600 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED22 L600 - 3000K
|
22W 3000K |
261.360 đ
|
164.657 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1241 |
BN005C LED22/NW L600 PSU GM
BN005C LED22/NW L600 PSU GM
|
BN005C LED22/NW L600 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED22 L600 - 4000K
|
22W 4000K |
261.360 đ
|
164.657 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1240 |
BN005C LED22/CW L600 PSU GM
BN005C LED22/CW L600 PSU GM
|
BN005C LED22/CW L600 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED22 L600 - 6500K
|
22W 6500K |
261.360 đ
|
164.657 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1245 |
BN005C LED40/WW L1200 PSU GM
BN005C LED40/WW L1200 PSU GM
|
BN005C LED40/WW L1200 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED40 L1200 - 3000K
|
40W 3000K |
373.680 đ
|
235.418 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1244 |
BN005C LED40/NW L1200 PSU GM
BN005C LED40/NW L1200 PSU GM
|
BN005C LED40/NW L1200 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED40 L1200 - 4000K
|
40W 4000K |
373.680 đ
|
235.418 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1243 |
BN005C LED40/CW L1200 PSU GM
BN005C LED40/CW L1200 PSU GM
|
BN005C LED40/CW L1200 PSU GM
Đèn LED bán nguyệt Ess SmartBright Wide Batten Philips BN005C LED40 L1200 - 6500K
|
40W 6500K |
373.680 đ
|
235.418 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1818 |
BN068C LED3/CW L300 G2
BN068C LED3/CW L300 G2
|
BN068C LED3/CW L300 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED3 L300 G2 Philips - 6500K
|
6500K |
149.040 đ
|
93.895 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1819 |
BN068C LED3/NW L300 G2
BN068C LED3/NW L300 G2
|
BN068C LED3/NW L300 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED3 L300 G2 Philips - 4000K
|
4000K |
149.040 đ
|
93.895 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1820 |
BN068C LED3/WW L300 G2
BN068C LED3/WW L300 G2
|
BN068C LED3/WW L300 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED3 L300 G2 Philips - 3000K
|
3000K |
149.040 đ
|
93.895 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2185 |
BN068C LED6/CW L600 G2
BN068C LED6/CW L600 G2
|
BN068C LED6/CW L600 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED6 L600 G2 Philips - 6500K
|
6500K |
191.160 đ
|
120.431 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2186 |
BN068C LED6/NW L600 G2
BN068C LED6/NW L600 G2
|
BN068C LED6/NW L600 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED6 L600 G2 Philips - 4000K
|
4000K |
191.160 đ
|
120.431 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2187 |
BN068C LED6/WW L600 G2
BN068C LED6/WW L600 G2
|
BN068C LED6/WW L600 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED6 L600 G2 Philips - 3000K
|
3000K |
191.160 đ
|
120.431 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1814 |
BN068C LED9/CW L900 G2
BN068C LED9/CW L900 G2
|
BN068C LED9/CW L900 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED9 L900 G2 Philips - 6500K
|
6500K |
237.600 đ
|
149.688 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1815 |
BN068C LED9/NW L900 G2
BN068C LED9/NW L900 G2
|
BN068C LED9/NW L900 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED9 L900 G2 Philips - 4000K
|
4000K |
237.600 đ
|
149.688 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1816 |
BN068C LED9/WW L900 G2
BN068C LED9/WW L900 G2
|
BN068C LED9/WW L900 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED9 L900 G2 Philips - 3000K
|
3000K |
237.600 đ
|
149.688 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #903 |
BN068C LED12/CW L1200 G2
BN068C LED12/CW L1200 G2
|
BN068C LED12/CW L1200 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED12 L1200 Philips
|
6500K |
281.880 đ
|
177.584 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #902 |
BN068C LED12/NW L1200 G2
BN068C LED12/NW L1200 G2
|
BN068C LED12/NW L1200 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED12 L1200 Philips
|
4000K |
281.880 đ
|
177.584 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #901 |
BN068C LED12/WW L1200 G2
BN068C LED12/WW L1200 G2
|
BN068C LED12/WW L1200 G2
Bộ máng đèn LED T5 Batten BN068C LED12 L1200 Philips
|
3000K |
281.880 đ
|
177.584 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #473 |
ZCH086 C-2
ZCH086 C-2
|
ZCH086 C-2
Dây cáp nguồn ZCH086 C-2 (cấp nguồn) Philips
|
42.120 đ
34.560 đ
|
26.536 đ
21.773 đ
|
Giá Đã Đổi | ||
| #473 |
ZCH086 CCPA
ZCH086 CCPA
|
ZCH086 C-2
Dây cáp nguồn ZCH086 C-2 (cấp nguồn) Philips
|
42.120 đ
|
26.536 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1148 |
BN098C LED16/WW L1200 GM
BN098C LED16/WW L1200 GM
|
BN098C LED16/WW L1200 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED16 L1200
|
3000K |
394.200 đ
|
248.346 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1147 |
BN098C LED16/NW L1200 GM
BN098C LED16/NW L1200 GM
|
BN098C LED16/NW L1200 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED16 L1200
|
4000K |
394.200 đ
|
248.346 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1146 |
BN098C LED16/CW L1200 GM
BN098C LED16/CW L1200 GM
|
BN098C LED16/CW L1200 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED16 L1200
|
6500K |
394.200 đ
|
248.346 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1145 |
BN098C LED12/WW L900 GM
BN098C LED12/WW L900 GM
|
BN098C LED12/WW L900 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED12 L900
|
3000K |
384.480 đ
|
242.222 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1144 |
BN098C LED12/NW L900 GM
BN098C LED12/NW L900 GM
|
BN098C LED12/NW L900 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED12 L900
|
4000K |
384.480 đ
|
242.222 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1143 |
BN098C LED12/CW L900 GM
BN098C LED12/CW L900 GM
|
BN098C LED12/CW L900 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED12 L900
|
6500K |
384.480 đ
|
242.222 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1142 |
BN098C LED8/WW L600 GM
BN098C LED8/WW L600 GM
|
BN098C LED8/WW L600 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED8 L600
|
3000K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1141 |
BN098C LED8/NW L600 GM
BN098C LED8/NW L600 GM
|
BN098C LED8/NW L600 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED8 L600
|
4000K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1140 |
BN098C LED8/CW L600 GM
BN098C LED8/CW L600 GM
|
BN098C LED8/CW L600 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED8 L600
|
6500K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1139 |
BN098C LED4/WW L300 GM
BN098C LED4/WW L300 GM
|
BN098C LED4/WW L300 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED4 L300
|
3000K |
268.920 đ
|
169.420 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1138 |
BN098C LED4/NW L300 GM
BN098C LED4/NW L300 GM
|
BN098C LED4/NW L300 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED4 L300
|
4000K |
268.920 đ
|
169.420 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1137 |
BN098C LED4/CW L300 GM
BN098C LED4/CW L300 GM
|
BN098C LED4/CW L300 GM
Bộ đèn LED T5 Philips SmartBright Luxline T5 Batten BN098C LED4 L300
|
6500K |
268.920 đ
|
169.420 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1045 |
BN012C LED10/CW L600 G3
BN012C LED10/CW L600 G3
|
BN012C LED10/CW L600 G3
Đèn led liền máng T8 Batten BN012C 10W L600
|
6500K |
303.480 đ
|
191.192 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1046 |
BN012C LED10/NW L600 G3
BN012C LED10/NW L600 G3
|
BN012C LED10/NW L600 G3
Đèn led liền máng T8 Batten BN012C 10W L600
|
4000K |
303.480 đ
|
191.192 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1047 |
BN012C LED10/WW L600 G3
BN012C LED10/WW L600 G3
|
BN012C LED10/WW L600 G3
Đèn led liền máng T8 Batten BN012C 10W L600
|
3000K |
303.480 đ
|
191.192 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1810 |
BN012C LED20/CW L1200 G3
BN012C LED20/CW L1200 G3
|
BN012C LED20/CW L1200 G3
Đèn LED tuýp liền máng Philips Smartbright T8 Batten BN012C LED20 L1200 G3 - 6500K
|
6500K |
421.200 đ
|
265.356 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1811 |
BN012C LED20/NW L1200 G3
BN012C LED20/NW L1200 G3
|
BN012C LED20/NW L1200 G3
Đèn LED tuýp liền máng Philips Smartbright T8 Batten BN012C LED20 L1200 G3 - 4000K
|
4000K |
421.200 đ
|
265.356 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1812 |
BN012C LED20/WW L1200 G3
BN012C LED20/WW L1200 G3
|
BN012C LED20/WW L1200 G3
Đèn LED tuýp liền máng Philips Smartbright T8 Batten BN012C LED20 L1200 G3 - 3000K
|
3000K |
421.200 đ
|
265.356 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1182 |
BN011C 1xTLED L1200 G2 GM C
BN011C 1xTLED L1200 G2 GM C
|
BN011C 1xTLED L1200 G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 1xTLED L1200 G2 GM ( không kèm bóng )
|
272.160 đ
|
171.461 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1183 |
BN011C 2xTLED L1200 G2 GM C
BN011C 2xTLED L1200 G2 GM C
|
BN011C 2xTLED L1200 G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 2xTLED L1200 G2 GM ( không kèm bóng )
|
300.240 đ
|
189.151 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1184 |
BN011C 1xTLED L1200 2R G2 GM C
BN011C 1xTLED L1200 2R G2 GM C
|
BN011C 1xTLED L1200 2R G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 1xTLED L1200 1R G2 GM ( không kèm bóng )
|
380.160 đ
|
239.501 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1186 |
BN011C 2xTLED L1200 2R G2 GM C
BN011C 2xTLED L1200 2R G2 GM C
|
BN011C 2xTLED L1200 2R G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 2xTLED L1200 2R G2 GM ( không kèm bóng )
|
406.080 đ
|
255.830 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1187 |
BN011C 1xTLED L600 G2 GM C
BN011C 1xTLED L600 G2 GM C
|
BN011C 1xTLED L600 G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 1xTLED L600 G2 GM ( không kèm bóng )
|
220.320 đ
|
138.802 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1188 |
BN011C 2xTLED L600 G2 GM C
BN011C 2xTLED L600 G2 GM C
|
BN011C 2xTLED L600 G2 GM C
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 2xTLED L600 G2 GM ( không kèm bóng )
|
240.840 đ
|
151.729 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1177 |
BN011C 1xTLED L1200 1R G2 GM C
BN011C 1xTLED L1200 1R G2 GM C
|
BN011C 1xTLED L1200 1R G2 GM
Máng đèn Philips Ess TLED Bare Batten BN011C 1xTLED L1200 1R G2 GM ( không kèm bóng )
|
380.160 đ
|
239.501 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| — |
BN015C BARE L1200 RT C
BN015C BARE L1200 RT C
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
169.560 đ
|
106.823 đ
|
Chưa Khớp | ||
| — |
BN015C BARE L600 RT C
BN015C BARE L600 RT C
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
142.560 đ
|
89.813 đ
|
Chưa Khớp | ||
| #868 |
BY239P LED80/CW PSU GM G2
BY239P LED80/CW PSU GM G2
|
BY239P LED80/CW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED70 60W CW PSU GM G2 Philips
|
6500K |
3.842.640 đ
|
2.420.863 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #867 |
BY239P LED80/NW PSU GM G2
BY239P LED80/NW PSU GM G2
|
BY239P LED80/NW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED70 60W CW PSU GM G2 Philips
|
4000K |
3.842.640 đ
|
2.420.863 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #668 |
BY239P LED130/CW PSU GM G2
BY239P LED130/CW PSU GM G2
|
BY239P LED70
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED70 60W CW PSU GM G2 Philips
|
6500K |
4.020.840 đ
|
2.533.129 đ
|
71% Xem xét | |
| #867 |
BY239P LED130/NW PSU GM G2
BY239P LED130/NW PSU GM G2
|
BY239P LED80/NW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED70 60W CW PSU GM G2 Philips
|
4000K |
4.020.840 đ
|
2.533.129 đ
|
71% Xem xét | |
| #872 |
BY239P LED195/CW PSU GM G2
BY239P LED195/CW PSU GM G2
|
BY239P LED195/CW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED180 150W PSU GM G2 Philips
|
6500K |
5.983.200 đ
|
3.769.416 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #871 |
BY239P LED195/NW PSU GM G2
BY239P LED195/NW PSU GM G2
|
BY239P LED195/NW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED180 150W PSU GM G2 Philips
|
4000K |
5.983.200 đ
|
3.769.416 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #874 |
BY239P LED260/CW PSU GM G2
BY239P LED260/CW PSU GM G2
|
BY239P LED260/CW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED240 200W PSU GM G2 Philips
|
6500K |
6.251.040 đ
|
3.938.155 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #873 |
BY239P LED260/NW PSU GM G2
BY239P LED260/NW PSU GM G2
|
BY239P LED260/NW PSU GM G2
Đèn nhà xưởng highbay BY239P LED240 200W PSU GM G2 Philips
|
4000K |
6.251.040 đ
|
3.938.155 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
BY238Z R-AL S-NB G2
BY238Z R-AL S-NB G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
1.162.080 đ
|
732.110 đ
|
Chưa Khớp | ||
| — |
BY238Z R-AL M-NB G2
BY238Z R-AL M-NB G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
1.464.480 đ
|
922.622 đ
|
Chưa Khớp | ||
| — |
BY238Z R-AL L-NB G2
BY238Z R-AL L-NB G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
1.698.840 đ
|
1.070.269 đ
|
Chưa Khớp | ||
| #1335 |
DN035B D75 LED6/830 PSU WH G2
DN035B D75 LED6/830 PSU WH G2
|
DN035B D75 LED6/WW PSU WH G2
Đèn LED Âm Trần DN035B D75 LED6 PSU WH G2 Philips - 3000K
|
3000K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1334 |
DN035B D75 LED6/840 PSU WH G2
DN035B D75 LED6/840 PSU WH G2
|
DN035B D75 LED6/NW PSU WH G2
Đèn LED Âm Trần DN035B D75 LED6 PSU WH G2 Philips - 4000K
|
4000K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1333 |
DN035B D75 LED6/865 PSU WH G2
DN035B D75 LED6/865 PSU WH G2
|
DN035B D75 LED6/CW PSU WH G2
Đèn LED Âm Trần DN035B D75 LED6 PSU WH G2 Philips - 6500K
|
6500K |
335.880 đ
|
211.604 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DN035B D100 LED6/830 PSU WH G2
DN035B D100 LED6/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
486.000 đ
|
306.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D100 LED6/840 PSU WH G2
DN035B D100 LED6/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
486.000 đ
|
306.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D100 LED6/865 PSU WH G2
DN035B D100 LED6/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
486.000 đ
|
306.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D100 LED10/830 PSU WH G2
DN035B D100 LED10/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
555.120 đ
|
349.726 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D100 LED10/840 PSU WH G2
DN035B D100 LED10/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
555.120 đ
|
349.726 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D100 LED10/865 PSU WH G2
DN035B D100 LED10/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
555.120 đ
|
349.726 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED16/830 PSU WH G2
DN035B D150 LED16/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
651.240 đ
|
410.281 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED16/840 PSU WH G2
DN035B D150 LED16/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
651.240 đ
|
410.281 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED16/865 PSU WH G2
DN035B D150 LED16/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
651.240 đ
|
410.281 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED20/830 PSU WH G2
DN035B D150 LED20/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
722.520 đ
|
455.188 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED20/840 PSU WH G2
DN035B D150 LED20/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
722.520 đ
|
455.188 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D150 LED20/865 PSU WH G2
DN035B D150 LED20/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
722.520 đ
|
455.188 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED22/830 PSU WH G2
DN035B D200 LED22/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
1.132.920 đ
|
713.740 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED22/840 PSU WH G2
DN035B D200 LED22/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
1.132.920 đ
|
713.740 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED22/865 PSU WH G2
DN035B D200 LED22/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
1.132.920 đ
|
713.740 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED32/830 PSU WH G2
DN035B D200 LED32/830 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3000K |
1.258.200 đ
|
792.666 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED32/840 PSU WH G2
DN035B D200 LED32/840 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
1.258.200 đ
|
792.666 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN035B D200 LED32/865 PSU WH G2
DN035B D200 LED32/865 PSU WH G2
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
1.258.200 đ
|
792.666 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1156 |
DN058B LED3/830 220-240V D80 RD
DN058B LED3/830 220-240V D80 RD
|
DN058B LED3/830 220-240V D80 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED3/LED4 220-240V D80 RD
|
3000K |
146.880 đ
|
92.534 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1155 |
DN058B LED4/840 220-240V D80 RD
DN058B LED4/840 220-240V D80 RD
|
DN058B LED4/840 220-240V D80 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED3/LED4 220-240V D80 RD
|
4000K |
146.880 đ
|
92.534 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1154 |
DN058B LED4/865 220-240V D80 RD
DN058B LED4/865 220-240V D80 RD
|
DN058B LED4/865 220-240V D80 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED3/LED4 220-240V D80 RD
|
6500K |
146.880 đ
|
92.534 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1159 |
DN058B LED5/830 220-240V D100 RD
DN058B LED5/830 220-240V D100 RD
|
DN058B LED5/830 220-240V D100 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V D100 RD
|
3000K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1158 |
DN058B LED6/840 220-240V D100 RD
DN058B LED6/840 220-240V D100 RD
|
DN058B LED6/840 220-240V D100 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V D100 RD
|
4000K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1157 |
DN058B LED6/865 220-240V D100 RD
DN058B LED6/865 220-240V D100 RD
|
DN058B LED6/865 220-240V D100 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V D100 RD
|
6500K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1195 |
DN058B LED5/830 220-240V L100 SQ
DN058B LED5/830 220-240V L100 SQ
|
DN058B LED5/830 220-240V L100 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V L100 SQ
|
3000K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1194 |
DN058B LED6/840 220-240V L100 SQ
DN058B LED6/840 220-240V L100 SQ
|
DN058B LED6/840 220-240V L100 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V L100 SQ
|
4000K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1193 |
DN058B LED6/865 220-240V L100 SQ
DN058B LED6/865 220-240V L100 SQ
|
DN058B LED6/865 220-240V L100 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED5/LED6 220-240V L100 SQ
|
6500K |
160.704 đ
|
101.244 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1162 |
DN058B LED12/830 220-240V D150 RD
DN058B LED12/830 220-240V D150 RD
|
DN058B LED12/830 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
3000K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1161 |
DN058B LED13/840 220-240V D150 RD
DN058B LED13/840 220-240V D150 RD
|
DN058B LED13/840 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
4000K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1160 |
DN058B LED13/865 220-240V D150 RD
DN058B LED13/865 220-240V D150 RD
|
DN058B LED13/865 220-240V D150 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
6500K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1198 |
DN058B LED12/830 220-240V L150 SQ
DN058B LED12/830 220-240V L150 SQ
|
DN058B LED12/830 220-240V L150 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V L150 SQ
|
3000K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1197 |
DN058B LED13/840 220-240V L150 SQ
DN058B LED13/840 220-240V L150 SQ
|
DN058B LED13/840 220-240V L150 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V L150 SQ
|
4000K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1196 |
DN058B LED13/865 220-240V L150 SQ
DN058B LED13/865 220-240V L150 SQ
|
DN058B LED13/865 220-240V L150 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED12/LED13 220-240V L150 SQ
|
6500K |
216.432 đ
|
136.352 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1210 |
DN058C LED12/830 220-240V D150 RD
DN058C LED12/830 220-240V D150 RD
|
DN058C LED12/830 220-240V D150 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
3000K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1209 |
DN058C LED13/840 220-240V D150 RD
DN058C LED13/840 220-240V D150 RD
|
DN058C LED13/840 220-240V D150 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
4000K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DN058C LED13/865 220-240V D150 RD
DN058C LED13/865 220-240V D150 RD
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6500K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1361 |
DN058C LED12/830 220-240V L150 SQ
DN058C LED12/830 220-240V L150 SQ
|
DN058C LED12/830 220-240V L150 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG DN058C LED12/830 220-240V L150 SQ
|
3000K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DN058C LED13/840 220-240V L150 SQ
DN058C LED13/840 220-240V L150 SQ
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4000K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1208 |
DN058C LED13/865 220-240V L150 SQ
DN058C LED13/865 220-240V L150 SQ
|
DN058C LED13/865 220-240V L150 SQ
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED12/LED13 220-240V D150 RD
|
6500K |
263.628 đ
|
166.086 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1165 |
DN058B LED17/830 220-240V D200 RD
DN058B LED17/830 220-240V D200 RD
|
DN058B LED17/830 220-240V D200 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
3000K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1164 |
DN058B LED18/840 220-240V D200 RD
DN058B LED18/840 220-240V D200 RD
|
DN058B LED18/840 220-240V D200 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
4000K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1163 |
DN058B LED18/865 220-240V D200 RD
DN058B LED18/865 220-240V D200 RD
|
DN058B LED18/865 220-240V D200 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
6500K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1201 |
DN058B LED17/830 220-240V L200 SQ
DN058B LED17/830 220-240V L200 SQ
|
DN058B LED17/830 220-240V L200 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V L200 SQ
|
3000K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1200 |
DN058B LED18/840 220-240V L200 SQ
DN058B LED18/840 220-240V L200 SQ
|
DN058B LED18/840 220-240V L200 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V L200 SQ
|
4000K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1199 |
DN058B LED18/865 220-240V L200 SQ
DN058B LED18/865 220-240V L200 SQ
|
DN058B LED18/865 220-240V L200 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED17/LED18 220-240V L200 SQ
|
6500K |
308.880 đ
|
194.594 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1213 |
DN058C LED17/830 220-240V D200 RD
DN058C LED17/830 220-240V D200 RD
|
DN058C LED17/830 220-240V D200 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
3000K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1212 |
DN058C LED18/840 220-240V D200 RD
DN058C LED18/840 220-240V D200 RD
|
DN058C LED18/840 220-240V D200 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
4000K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1211 |
DN058C LED18/865 220-240V D200 RD
DN058C LED18/865 220-240V D200 RD
|
DN058C LED18/865 220-240V D200 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED17/LED18 220-240V D200 RD
|
6500K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1362 |
DN058C LED17/830 220-240V L200 SQ
DN058C LED17/830 220-240V L200 SQ
|
DN058C LED17/830 220-240V L200 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED17 220-240V L200 SQ
|
3000K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1365 |
DN058C LED18/840 220-240V L200 SQ
DN058C LED18/840 220-240V L200 SQ
|
DN058C LED18/840 220-240V L200 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED18 220-240V L200 SQ
|
4000K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1364 |
DN058C LED18/865 220-240V L200 SQ
DN058C LED18/865 220-240V L200 SQ
|
DN058C LED18/865 220-240V L200 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED18 220-240V L200 SQ
|
6500K |
349.056 đ
|
219.905 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1168 |
DN058B LED20/830 220-240V D275 RD
DN058B LED20/830 220-240V D275 RD
|
DN058B LED20/830 220-240V D275 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
3000K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1167 |
DN058B LED22/840 220-240V D275 RD
DN058B LED22/840 220-240V D275 RD
|
DN058B LED22/840 220-240V D275 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
4000K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1166 |
DN058B LED22/865 220-240V D275 RD
DN058B LED22/865 220-240V D275 RD
|
DN058B LED22/865 220-240V D275 RD
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
6500K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1204 |
DN058B LED20/830 220-240V L275 SQ
DN058B LED20/830 220-240V L275 SQ
|
DN058B LED20/830 220-240V L275 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V L275 SQ
|
3000K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1203 |
DN058B LED22/840 220-240V L275 SQ
DN058B LED22/840 220-240V L275 SQ
|
DN058B LED22/840 220-240V L275 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V L275 SQ
|
4000K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1202 |
DN058B LED22/865 220-240V L275 SQ
DN058B LED22/865 220-240V L275 SQ
|
DN058B LED22/865 220-240V L275 SQ
Đèn LED âm trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058B LED20/LED22 220-240V L275 SQ
|
6500K |
434.484 đ
|
273.725 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1216 |
DN058C LED20/830 220-240V D275 RD
DN058C LED20/830 220-240V D275 RD
|
DN058C LED20/830 220-240V D275 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
3000K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1215 |
DN058C LED22/840 220-240V D275 RD
DN058C LED22/840 220-240V D275 RD
|
DN058C LED22/840 220-240V D275 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
4000K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1214 |
DN058C LED22/865 220-240V D275 RD
DN058C LED22/865 220-240V D275 RD
|
DN058C LED22/865 220-240V D275 RD
Đèn LED ốp trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED20/LED22 220-240V D275 RD
|
6500K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1366 |
DN058C LED20/830 220-240V L275 SQ
DN058C LED20/830 220-240V L275 SQ
|
DN058C LED20/830 220-240V L275 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED20 220-240V L275 SQ
|
3000K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1369 |
DN058C LED22/840 220-240V L275 SQ
DN058C LED22/840 220-240V L275 SQ
|
DN058C LED22/840 220-240V L275 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED22 220-240V L275 SQ
|
4000K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1368 |
DN058C LED22/865 220-240V L275 SQ
DN058C LED22/865 220-240V L275 SQ
|
DN058C LED22/865 220-240V L275 SQ
Đèn LED Âm Trần Philips SmartBright CNG Downlight DN058C LED22 220-240V L275 SQ
|
6500K |
482.220 đ
|
303.799 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #938 |
DN068B G2 LED4/830 PSU D75
DN068B G2 LED4/830 PSU D75
|
DN068B G2 LED4/830 PSU D75
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED4 D75
|
3000K |
201.852 đ
|
127.167 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #939 |
DN068B G2 LED4/840 PSU D75
DN068B G2 LED4/840 PSU D75
|
DN068B G2 LED4/840 PSU D75
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED4 D75
|
4000K |
201.852 đ
|
127.167 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #940 |
DN068B G2 LED4/865 PSU D75
DN068B G2 LED4/865 PSU D75
|
DN068B G2 LED4/865 PSU D75
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED4 D75
|
6500K |
201.852 đ
|
127.167 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #941 |
DN068B G2 LED6/830 PSU D100
DN068B G2 LED6/830 PSU D100
|
DN068B G2 LED6/830 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED6 D100
|
3000K |
238.032 đ
|
149.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #942 |
DN068B G2 LED6/840 PSU D100
DN068B G2 LED6/840 PSU D100
|
DN068B G2 LED6/840 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED6 D100
|
4000K |
238.032 đ
|
149.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #943 |
DN068B G2 LED6/865 PSU D100
DN068B G2 LED6/865 PSU D100
|
DN068B G2 LED6/865 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED6 D100
|
6500K |
238.032 đ
|
149.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #944 |
DN068B G2 LED9/830 PSU D100
DN068B G2 LED9/830 PSU D100
|
DN068B G2 LED9/830 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D100
|
3000K |
248.400 đ
|
156.492 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #945 |
DN068B G2 LED9/840 PSU D100
DN068B G2 LED9/840 PSU D100
|
DN068B G2 LED9/840 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D100
|
4000K |
248.400 đ
|
156.492 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #946 |
DN068B G2 LED9/865 PSU D100
DN068B G2 LED9/865 PSU D100
|
DN068B G2 LED9/865 PSU D100
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D100
|
6500K |
248.400 đ
|
156.492 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #949 |
DN068B G2 LED9/830 PSU D125
DN068B G2 LED9/830 PSU D125
|
DN068B G2 LED9/830 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D125
|
3000K |
258.768 đ
|
163.024 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #950 |
DN068B G2 LED9/840 PSU D125
DN068B G2 LED9/840 PSU D125
|
DN068B G2 LED9/840 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D125
|
4000K |
258.768 đ
|
163.024 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #951 |
DN068B G2 LED9/865 PSU D125
DN068B G2 LED9/865 PSU D125
|
DN068B G2 LED9/865 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED9 D125
|
6500K |
258.768 đ
|
163.024 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #952 |
DN068B G2 LED13/830 PSU D125
DN068B G2 LED13/830 PSU D125
|
DN068B G2 LED13/830 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED13 D125 - 3000K
|
3000K |
307.908 đ
|
193.982 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #953 |
DN068B G2 LED13/840 PSU D125
DN068B G2 LED13/840 PSU D125
|
DN068B G2 LED13/840 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED13 D125 - 4000K
|
4000K |
307.908 đ
|
193.982 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #954 |
DN068B G2 LED13/865 PSU D125
DN068B G2 LED13/865 PSU D125
|
DN068B G2 LED13/865 PSU D125
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED13 D125 - 6500K
|
6500K |
307.908 đ
|
193.982 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #955 |
DN068B G2 LED11/830 PSU D150
DN068B G2 LED11/830 PSU D150
|
DN068B G2 LED11/830 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED12 D150 - 3000K
|
3000K |
359.640 đ
|
226.573 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #956 |
DN068B G2 LED12/840 PSU D150
DN068B G2 LED12/840 PSU D150
|
DN068B G2 LED12/840 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED12 D150 - 4000K
|
4000K |
359.640 đ
|
226.573 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #957 |
DN068B G2 LED12/865 PSU D150
DN068B G2 LED12/865 PSU D150
|
DN068B G2 LED12/865 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED12 D150 - 6500K
|
6500K |
359.640 đ
|
226.573 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #958 |
DN068B G2 LED15/830 PSU D150
DN068B G2 LED15/830 PSU D150
|
DN068B G2 LED15/830 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED16 D150
|
3000K |
390.636 đ
|
246.101 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #959 |
DN068B G2 LED16/840 PSU D150
DN068B G2 LED16/840 PSU D150
|
DN068B G2 LED16/840 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED16 D150
|
4000K |
390.636 đ
|
246.101 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #960 |
DN068B G2 LED16/865 PSU D150
DN068B G2 LED16/865 PSU D150
|
DN068B G2 LED16/865 PSU D150
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED16 D150
|
6500K |
390.636 đ
|
246.101 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #961 |
DN068B G2 LED14/830 PSU D175
DN068B G2 LED14/830 PSU D175
|
DN068B G2 LED14/830 PSU D175
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED15 D175
|
3000K |
463.104 đ
|
291.756 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #962 |
DN068B G2 LED15/840 PSU D175
DN068B G2 LED15/840 PSU D175
|
DN068B G2 LED15/840 PSU D175
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED15 D175
|
4000K |
463.104 đ
|
291.756 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #963 |
DN068B G2 LED15/865 PSU D175
DN068B G2 LED15/865 PSU D175
|
DN068B G2 LED15/865 PSU D175
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED15 D175
|
6500K |
463.104 đ
|
291.756 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #964 |
DN068B G2 LED19/830 PSU D200
DN068B G2 LED19/830 PSU D200
|
DN068B G2 LED19/830 PSU D200
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED20 D200
|
3000K |
545.940 đ
|
343.942 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #965 |
DN068B G2 LED20/840 PSU D200
DN068B G2 LED20/840 PSU D200
|
DN068B G2 LED20/840 PSU D200
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED20 D200
|
4000K |
545.940 đ
|
343.942 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #966 |
DN068B G2 LED20/865 PSU D200
DN068B G2 LED20/865 PSU D200
|
DN068B G2 LED20/865 PSU D200
Đèn LED downlight SmartBright Pro Downlight Philips DN068B G2 LED20 D200
|
6500K |
545.940 đ
|
343.942 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1223 |
DN068B G2 LED6/830 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED6/830 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED6/830 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED6 PSU L100_125 SQ
|
3000K |
310.500 đ
|
195.615 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1222 |
DN068B G2 LED6/840 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED6/840 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED6/840 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED6 PSU L100_125 SQ
|
4000K |
310.500 đ
|
195.615 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1221 |
DN068B G2 LED6/865 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED6/865 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED6/865 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED6 PSU L100_125 SQ
|
6500K |
310.500 đ
|
195.615 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1226 |
DN068B G2 LED9/830 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED9/830 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED9/830 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED9 PSU L100_125 SQ
|
3000K |
351.864 đ
|
221.674 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1225 |
DN068B G2 LED9/840 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED9/840 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED9/840 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED9 PSU L100_125 SQ
|
4000K |
351.864 đ
|
221.674 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1224 |
DN068B G2 LED9/865 PSU L100_125 SQ
DN068B G2 LED9/865 PSU L100_125 SQ
|
DN068B G2 LED9/865 PSU L100_125 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED9 PSU L100_125 SQ
|
6500K |
351.864 đ
|
221.674 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1229 |
DN068B G2 LED11/830 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED11/830 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED11/830 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED11/LED12 PSU L150 SQ
|
3000K |
460.512 đ
|
290.123 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1228 |
DN068B G2 LED12/840 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED12/840 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED12/840 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED11/LED12 PSU L150 SQ
|
4000K |
460.512 đ
|
290.123 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1227 |
DN068B G2 LED12/865 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED12/865 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED12/865 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED11/LED12 PSU L150 SQ
|
6500K |
460.512 đ
|
290.123 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1232 |
DN068B G2 LED15/830 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED15/830 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED15/830 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED15/LED16 PSU L150 SQ
|
3000K |
483.840 đ
|
304.819 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1231 |
DN068B G2 LED16/840 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED16/840 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED16/840 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED15/LED16 PSU L150 SQ
|
4000K |
483.840 đ
|
304.819 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1230 |
DN068B G2 LED16/865 PSU L150 SQ
DN068B G2 LED16/865 PSU L150 SQ
|
DN068B G2 LED16/865 PSU L150 SQ
Đèn downlight SmarBright Pro Philips DN068B G2 LED15/LED16 PSU L150 SQ
|
6500K |
483.840 đ
|
304.819 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1234 |
DN068C D150 Surface Kit 6pk
DN068C D150 Surface Kit 6pk
|
DN068C D150 Surface Kit 6pk
Bộ KIT ốp nổi Philips DN068C D150 Surface Kit
|
1.226.232 đ
|
772.526 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1235 |
DN068C D200 Surface Kit 6pk
DN068C D200 Surface Kit 6pk
|
DN068C D200 Surface Kit 6pk
Bộ KIT ốp nổi Philips DN068C D200 Surface Kit
|
1.456.488 đ
|
917.587 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| — |
Economic LED Transformer 30W 24VDC G3
Economic LED Transformer 30W 24VDC G3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
30W |
413.640 đ
|
260.593 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Economic LED Transformer 60W 24VDC G3
Economic LED Transformer 60W 24VDC G3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
60W |
527.040 đ
|
332.035 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Economic LED Transformer 120W 24VDC G3
Economic LED Transformer 120W 24VDC G3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
120W |
915.840 đ
|
576.979 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Economic LED Transformer 180W 24VDC G3
Economic LED Transformer 180W 24VDC G3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
180W |
1.467.720 đ
|
924.664 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1498 |
BGC201 400LM 2500K L5000
BGC201 400LM 2500K L5000
|
BGC201 400LM 2500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 400LM L5000
|
2.226.960 đ
|
1.402.985 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #502 |
BGC201 400LM 3000K L5000
BGC201 400LM 3000K L5000
|
BGC050 LED3/730 RL-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED3/730R L Philips
|
3000K |
1.050.000 đ
2.226.960 đ
|
651.000 đ
1.402.985 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1504 |
BGC201 400LM 4000K L5000
BGC201 400LM 4000K L5000
|
BGC201 800LM 4000K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 800LM L5000
|
4000K |
3.086.640 đ
2.226.960 đ
|
1.944.583 đ
1.402.985 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1502 |
BGC201 400LM 6500K L5000
BGC201 400LM 6500K L5000
|
BGC201 400LM 6500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 400LM L5000
|
6500K |
2.226.960 đ
|
1.402.985 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1506 |
BGC201 800LM 2500K L5000
BGC201 800LM 2500K L5000
|
BGC201 800LM 2500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 800LM L5000
|
3.086.640 đ
|
1.944.583 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1505 |
BGC201 800LM 3000K L5000
BGC201 800LM 3000K L5000
|
BGC201 800LM 3000K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 800LM L5000
|
3000K |
3.086.640 đ
|
1.944.583 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1504 |
BGC201 800LM 4000K L5000
BGC201 800LM 4000K L5000
|
BGC201 800LM 4000K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 800LM L5000
|
4000K |
3.086.640 đ
|
1.944.583 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1503 |
BGC201 800LM 6500K L5000
BGC201 800LM 6500K L5000
|
BGC201 800LM 6500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 800LM L5000
|
6500K |
3.086.640 đ
|
1.944.583 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1536 |
BGC201 1100LM 2500K L5000
BGC201 1100LM 2500K L5000
|
BGC201 1100LM 2500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 1100LM L5000
|
3.514.320 đ
|
2.214.022 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1535 |
BGC201 1100LM 3000K L5000
BGC201 1100LM 3000K L5000
|
BGC201 1100LM 3000K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 1100LM L5000
|
3000K |
3.514.320 đ
|
2.214.022 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1534 |
BGC201 1100LM 4000K L5000
BGC201 1100LM 4000K L5000
|
BGC201 1100LM 4000K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 1100LM L5000
|
4000K |
3.514.320 đ
|
2.214.022 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1533 |
BGC201 1100LM 6500K L5000
BGC201 1100LM 6500K L5000
|
BGC201 1100LM 6500K L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 1100LM L5000
|
6500K |
3.514.320 đ
|
2.214.022 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1537 |
BGC201 RGB L5000
BGC201 RGB L5000
|
BGC201 RGB L5000
Đèn LED dây Philips BGC201 RGB L5000
|
4.091.040 đ
|
2.577.355 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1539 |
ZGC201 MOUNTING KIT RGB
ZGC201 MOUNTING KIT RGB
|
ZGC201 MOUNTING KIT RGB
Bộ phụ kiện bắt vách/cố định ZGC201 MOUNTING KIT RGB Philips
|
228.960 đ
|
144.245 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1540 |
ZGC201 MOUNTING KIT MONO
ZGC201 MOUNTING KIT MONO
|
ZGC201 MOUNTING KIT MONO
Bộ phụ kiện bắt vách/cố định ZGC201 MOUNTING KIT MONO Philips
|
224.640 đ
|
141.523 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #1541 |
ZGC201 CABLE CONNECTOR
ZGC201 CABLE CONNECTOR
|
ZGC201 CABLE CONNECTOR
Phụ kiện đầu nối cáp dùng nguồn ZGC201 CABLE CONNECTOR Philips
|
68.040 đ
|
42.865 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| — |
ZGC201 90D EMISSION TRACK AL 1M
ZGC201 90D EMISSION TRACK AL 1M
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
605.880 đ
|
381.704 đ
|
Chưa Khớp | ||
| #1545 |
ZGC201 180D EMISSION TRACK AL 1M
ZGC201 180D EMISSION TRACK AL 1M
|
ZGC201 180D EMISSION TRACK AL 1M
Thanh nhôm định hình ZGC201 180D EMISSION TRACK AL 1M Philips
|
514.080 đ
|
323.870 đ
|
Đã Khớp Giá | ||
| #925 |
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB BK
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB BK
|
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED25
|
33W 4000K |
1.252.800 đ
|
789.264 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #924 |
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB BK
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB BK
|
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED25
|
33W 3000K |
1.252.800 đ
|
789.264 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #923 |
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB WH
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB WH
|
ST033T G2 LED28/940 33W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED25
|
33W 4000K |
1.252.800 đ
|
789.264 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #922 |
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB WH
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB WH
|
ST033T G2 LED26/930 33W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED25
|
33W 3000K |
1.252.800 đ
|
789.264 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #921 |
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB BK
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB BK
|
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED17
|
20W 4000K |
921.240 đ
|
580.381 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #920 |
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB BK
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB BK
|
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED17
|
20W 3000K |
921.240 đ
|
580.381 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #919 |
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB WH
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB WH
|
ST033T G2 LED17/940 20W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED17
|
20W 4000K |
921.240 đ
|
580.381 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #918 |
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB WH
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB WH
|
ST033T G2 LED16/930 20W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED17
|
20W 3000K |
921.240 đ
|
580.381 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #917 |
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB BK
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB BK
|
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED8
|
10W 4000K |
648.000 đ
|
408.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #916 |
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB BK
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB BK
|
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB BK
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED8
|
10W 3000K |
648.000 đ
|
408.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #915 |
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB WH
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB WH
|
ST033T G2 LED8/940 10W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED8
|
10W 4000K |
648.000 đ
|
408.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #914 |
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB WH
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB WH
|
ST033T G2 LED8/930 10W WV MB WH
Đèn thanh ray chiếu điểm Ess SmartBright Projector Philips ST033T LED8
|
10W 3000K |
648.000 đ
|
408.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #913 |
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB BK
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB BK
|
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB BK
Đèn LED thanh ray ST033T LED5 7W Philips
|
7W 4000K |
572.400 đ
|
360.612 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #912 |
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB BK
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB BK
|
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB BK
Đèn LED thanh ray ST033T LED5 7W Philips
|
7W 3000K |
572.400 đ
|
360.612 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #911 |
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB WH
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB WH
|
ST033T G2 LED6/940 7W WV WB WH
Đèn LED thanh ray ST033T LED5 7W Philips
|
7W 4000K |
572.400 đ
|
360.612 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #910 |
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB WH
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB WH
|
ST033T G2 LED6/930 7W WV WB WH
Đèn LED thanh ray ST033T LED5 7W Philips
|
7W 3000K |
572.400 đ
|
360.612 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #932 |
MAS LEDtube 600mm HO 8W830 T8
MAS LEDtube 600mm HO 8W830 T8
|
MAS LEDtube 600mm HO 8W830 T8
Bóng Đèn Tube Master HO 8W T8 Philips 600mm
|
3000K |
343.440 đ
|
216.367 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #933 |
MAS LEDtube 600mm HO 8W840 T8
MAS LEDtube 600mm HO 8W840 T8
|
MAS LEDtube 600mm HO 8W840 T8
Bóng Đèn Tube Master HO 8W T8 Philips 600mm
|
4000K |
343.440 đ
|
216.367 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #934 |
MAS LEDtube 600mm HO 8W865 T8
MAS LEDtube 600mm HO 8W865 T8
|
MAS LEDtube 600mm HO 8W865 T8
Bóng Đèn Tube Master HO 8W T8 Philips 600mm
|
6500K |
343.440 đ
|
216.367 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1491 |
MAS LEDtube 1200mm HO 13W830 T8
MAS LEDtube 1200mm HO 13W830 T8
|
Đèn LED Tube T5 Philips MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
|
3000K |
411.480 đ
|
259.232 đ
|
71% Xem xét | |
| #542 |
MAS LEDtube 1200mm HO 13W840 T8
MAS LEDtube 1200mm HO 13W840 T8
|
LEDtube HO+ 1200mm 25W 840 T8 AP C G
Đèn LEDtube HO+ 1200mm 25W 840 T8 AP C G
|
4000K |
411.480 đ
|
259.232 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #543 |
MAS LEDtube 1200mm HO 13W865 T8
MAS LEDtube 1200mm HO 13W865 T8
|
LEDtube HO+ 1200mm 25W 865 T8 AP C G
Đèn LEDtube HO+ 1200mm 25W 865 T8 AP C G
|
6500K |
411.480 đ
|
259.232 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1284 |
COR CNG LEDtube 1200mm 16W 840 T8 I
COR CNG LEDtube 1200mm 16W 840 T8 I
|
COR CNG LEDtube 1200mm 16W NW T8 I
Đèn tuýp T8 Philips COR CNG LEDtube 1200mm 16W T8 I - 4000K
|
16W 4000K |
135.000 đ
|
85.050 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1283 |
COR CNG LEDtube 1200mm 16W 865 T8 I
COR CNG LEDtube 1200mm 16W 865 T8 I
|
COR CNG LEDtube 1200mm 16W CW T8 I
Đèn tuýp T8 Philips COR CNG LEDtube 1200mm 16W T8 I - 6500K
|
16W 6500K |
135.000 đ
|
85.050 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #859 |
COR CNG LEDtube HO 1200mm 18W 840 T8 I
COR CNG LEDtube HO 1200mm 18W 840 T8 I
|
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 4000K |
236.520 đ
165.240 đ
|
149.008 đ
104.101 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #860 |
COR CNG LEDtube HO 1200mm 18W 865 T8 I
COR CNG LEDtube HO 1200mm 18W 865 T8 I
|
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 6500K |
236.520 đ
165.240 đ
|
149.008 đ
104.101 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1088 |
CorePro LEDtube 600mm 8W 865 T8 AP I
CorePro LEDtube 600mm 8W 865 T8 AP I
|
CorePro LEDtube 600mm 8W 865 T8 AP I
Đèn led tuýp 8W T8 60cm AP I Corepro Essential Philips
|
8W 6500K |
163.080 đ
|
102.740 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #948 |
CorePro LEDtube 600mm 8W 840 T8 AP I
CorePro LEDtube 600mm 8W 840 T8 AP I
|
CorePro LEDtube 600mm 8W 840 T8 AP I
Bóng LED Tube CorePro 600mm T8 API Philips
|
8W 4000K |
163.080 đ
|
102.740 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #857 |
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 865 T8 AP I
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 865 T8 AP I
|
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 865 T8 AP I
Đèn CorePro LedTube 1m2 15,5w - 1800Lm T8 Philips
|
15.5W 6500K |
200.880 đ
|
126.554 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #858 |
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 840 T8 AP I
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 840 T8 AP I
|
CorePro LEDtube 1200mm 15.5W 840 T8 AP I
Đèn CorePro LedTube 1m2 15,5w - 1800Lm T8 Philips
|
15.5W 4000K |
200.880 đ
|
126.554 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #860 |
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
|
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
6500K |
236.520 đ
|
149.008 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #859 |
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
|
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
4000K |
236.520 đ
|
149.008 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1298 |
CorePro LEDtube 600mm 8W830 G5 I APR
CorePro LEDtube 600mm 8W830 G5 I APR
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
3000K G5 |
317.520 đ
|
200.038 đ
|
85% Xem xét | |
| #948 |
CorePro LEDtube 600mm 8W840 G5 I APR
CorePro LEDtube 600mm 8W840 G5 I APR
|
CorePro LEDtube 600mm 8W 840 T8 AP I
Bóng LED Tube CorePro 600mm T8 API Philips
|
4000K G5 |
317.520 đ
|
200.038 đ
|
90% Xem xét | |
| #469 |
CorePro LEDtube 600mm 8W865 G5 I APR
CorePro LEDtube 600mm 8W865 G5 I APR
|
LEDtube HO 600mm 10W T8 AP I G
Bóng đèn LEDtube HO 600mm 10W 765 T8 AP I G 600-1200 Philips
|
6500K G5 |
317.520 đ
|
200.038 đ
|
85% Xem xét | |
| #1422 |
CorePro LEDtube 1200mm 16W830 G5 I APR
CorePro LEDtube 1200mm 16W830 G5 I APR
|
CorePro LEDtube 1200mm 16W 830 G5 I APR
Đèn CorePro LEDtube 1200mm 16W G5 I APR Philips
|
3000K G5 |
408.240 đ
|
257.191 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1421 |
CorePro LEDtube 1200mm 16W840 G5 I APR
CorePro LEDtube 1200mm 16W840 G5 I APR
|
CorePro LEDtube 1200mm 16W 840 G5 I APR
Đèn CorePro LEDtube 1200mm 16W G5 I APR Philips
|
4000K G5 |
408.240 đ
|
257.191 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1420 |
CorePro LEDtube 1200mm 16W865 G5 I APR
CorePro LEDtube 1200mm 16W865 G5 I APR
|
CorePro LEDtube 1200mm 16W 865 G5 I APR
Đèn CorePro LEDtube 1200mm 16W G5 I APR Philips
|
6500K G5 |
408.240 đ
|
257.191 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1298 |
MAS LEDtube 600mm HE 8W 830 T5
MAS LEDtube 600mm HE 8W 830 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 3000K |
757.080 đ
423.360 đ
|
476.960 đ
266.717 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1297 |
MAS LEDtube 600mm HE 8W 840 T5
MAS LEDtube 600mm HE 8W 840 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 4000K |
757.080 đ
423.360 đ
|
476.960 đ
266.717 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1296 |
MAS LEDtube 600mm HE 8W 865 T5
MAS LEDtube 600mm HE 8W 865 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 6500K |
757.080 đ
423.360 đ
|
476.960 đ
266.717 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1301 |
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 830 T5
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 830 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 3000K |
1.005.480 đ
654.480 đ
|
633.452 đ
412.322 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1300 |
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 840 T5
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 840 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 4000K |
1.005.480 đ
654.480 đ
|
633.452 đ
412.322 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1299 |
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 865 T5
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 865 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 6500K |
1.005.480 đ
654.480 đ
|
633.452 đ
412.322 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1304 |
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 830 T5
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 830 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 3000K |
1.099.440 đ
745.200 đ
|
692.647 đ
469.476 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1303 |
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 840 T5
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 840 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 4000K |
1.099.440 đ
745.200 đ
|
692.647 đ
469.476 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1302 |
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 865 T5
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 865 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 6500K |
1.099.440 đ
745.200 đ
|
692.647 đ
469.476 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1298 |
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 830 T5
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 830 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 3000K |
757.080 đ
|
476.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1297 |
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 840 T5
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 840 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 4000K |
757.080 đ
|
476.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1296 |
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 865 T5
MAS LEDtube HF 600mm HE 8W 865 T5
|
MAS LEDtube 600mm HE 8W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 600mm HE 8W T5
|
8W 6500K |
757.080 đ
|
476.960 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1301 |
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 830 T5
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 830 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 3000K |
1.005.480 đ
|
633.452 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1300 |
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 840 T5
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 840 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 4000K |
1.005.480 đ
|
633.452 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1299 |
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 865 T5
MAS LEDtube HF 1200mm HE 16.5W 865 T5
|
MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1200mm HE 16.5W T5
|
16.5W 6500K |
1.005.480 đ
|
633.452 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1304 |
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 830 T5
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 830 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 830 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 3000K |
1.099.440 đ
|
692.647 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1303 |
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 840 T5
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 840 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 840 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 4000K |
1.099.440 đ
|
692.647 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1302 |
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 865 T5
MAS LEDtube HF 1500mm HE 20W 865 T5
|
MAS LEDtube 1500mm HE 20W 865 T5
Đèn LED tube T5 Philips MAS LEDtube 1500mm HE 20W T5
|
20W 6500K |
1.099.440 đ
|
692.647 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1494 |
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
|
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
Đèn LED Tube T5 Philips MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
|
26W 3000K |
1.075.680 đ
|
677.678 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1493 |
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 840 T5 OE
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 840 T5 OE
|
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 840 T5 OE
Đèn LED Tube T5 Philips MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
|
26W 4000K |
1.075.680 đ
|
677.678 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1492 |
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 865 T5 OE
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 865 T5 OE
|
MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 865 T5 OE
Đèn LED Tube T5 Philips MAS LEDtube HF 1200mm HO 26W 830 T5 OE
|
26W 6500K |
1.075.680 đ
|
677.678 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1287 |
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14 927 B35CL G
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14 927 B35CL G
|
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14 927 B35CL G
Bóng LED MAS LEDCandleDT3.4-40W E14 927 B35CL G Philips
|
2700K E14 |
292.680 đ
|
184.388 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1288 |
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14927 BA35CL G
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14927 BA35CL G
|
MAS LEDCandleDT3.4-40W E14927 BA35CL G
Bóng LED MAS LEDCandleDT3.4-40W E14 927 BA35CL G Philips
|
2700K |
292.680 đ
|
184.388 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1289 |
MAS LEDLusterDT2.5-25W E14 927 P45CL G
MAS LEDLusterDT2.5-25W E14 927 P45CL G
|
MAS LEDLusterDT2.5-25W E14 927 P45CL G
Bóng LED MAS LEDLusterDT2.5-25W E14 927 P45CL G Philips
|
2700K E14 |
275.400 đ
|
173.502 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1290 |
MAS LEDLusterDT2.5-25W E27 927 P45CL G
MAS LEDLusterDT2.5-25W E27 927 P45CL G
|
MAS LEDLusterDT2.5-25W E27 927 P45CL G
Bóng LED MAS LEDLusterDT2.5-25W E27 927 P45CL G Philips
|
2700K E27 |
275.400 đ
|
173.502 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1291 |
MAS LEDLusterDT3.4-40W E14 927 P45CL G
MAS LEDLusterDT3.4-40W E14 927 P45CL G
|
MAS LEDLusterDT3.4-40W E14 927 P45CL G
Bóng LED MAS LEDLusterDT3.4-40W E14 927 P45CL G Philips
|
2700K E14 |
298.080 đ
|
187.790 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1292 |
MAS LEDLusterDT3.5-40W E27 927 P45CL G
MAS LEDLusterDT3.5-40W E27 927 P45CL G
|
MAS LEDLusterDT3.5-40W E27 927 P45CL G
Bóng LED MAS LEDLusterDT3.5-40W E27 927 P45CL G Philips
|
2700K E27 |
298.080 đ
|
187.790 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1463 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 25D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 25D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 25D
|
2700K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1462 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 25D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 25D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 25D
|
3000K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1461 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 25D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 25D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 25D
|
4000K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1467 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 36D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 36D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 927 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 36D
|
2700K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1466 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 36D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 36D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 930 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 36D
|
3000K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1465 |
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 36D
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 36D
|
MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 940 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 3.9-35W GU10 36D
|
4000K GU10 |
322.920 đ
|
203.440 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1471 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 25D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 25D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 25D
|
2700K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1470 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 25D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 25D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 25D
|
3000K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1469 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 25D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 25D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 25D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 25D
|
4000K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1478 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 36D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 36D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 927 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 36D
|
2700K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1477 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 36D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 36D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 930 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 36D
|
3000K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1476 |
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 36D
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 36D
|
MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 940 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MAS LED ExpertColor 5.5-50W GU10 36D
|
4000K GU10 |
390.960 đ
|
246.305 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1251 |
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 930 36D
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 930 36D
|
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 930 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10
|
3000K GU10 |
200.880 đ
|
126.554 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1250 |
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 36D
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 36D
|
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10
|
4000K GU10 |
200.880 đ
|
126.554 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1249 |
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 60D
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 60D
|
MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10 940 60D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 3.7-35W GU10
|
4000K GU10 |
200.880 đ
|
126.554 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1256 |
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 36D
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 36D
|
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10
|
3000K GU10 |
209.520 đ
|
131.998 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1255 |
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 36D
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 36D
|
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10
|
4000K GU10 |
209.520 đ
|
131.998 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1254 |
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 927 60D
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 927 60D
|
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 927 60D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10
|
2700K GU10 |
209.520 đ
|
131.998 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1253 |
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 60D
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 60D
|
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 930 60D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10
|
3000K GU10 |
209.520 đ
|
131.998 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1252 |
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 60D
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 60D
|
MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10 940 60D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 4.9-50W GU10
|
4000K GU10 |
209.520 đ
|
131.998 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1260 |
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 930 36D
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 930 36D
|
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 930 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10
|
3000K GU10 |
311.040 đ
|
195.955 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1259 |
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 940 36D
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 940 36D
|
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 940 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10
|
4000K GU10 |
311.040 đ
|
195.955 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1258 |
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 965 36D
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 965 36D
|
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 965 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10
|
6500K GU10 |
311.040 đ
|
195.955 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1257 |
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 927 36D
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 927 36D
|
MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10 927 36D
Đèn LED chiếu điểm Philips MASTER Value MAS LED spot VLE D 6.2-80W GU10
|
2700K GU10 |
311.040 đ
|
195.955 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1447 |
CorePro LEDspot 3-35W GU10 827 36D DIM
CorePro LEDspot 3-35W GU10 827 36D DIM
|
CorePro LEDspot 3-35W GU10 827 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 3-35W GU10 36D DIM Philips
|
2700K GU10 |
162.000 đ
|
102.060 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1446 |
CorePro LEDspot 3-35W GU10 830 36D DIM
CorePro LEDspot 3-35W GU10 830 36D DIM
|
CorePro LEDspot 3-35W GU10 830 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 3-35W GU10 36D DIM Philips
|
3000K GU10 |
162.000 đ
|
102.060 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1445 |
CorePro LEDspot 3-35W GU10 840 36D DIM
CorePro LEDspot 3-35W GU10 840 36D DIM
|
CorePro LEDspot 3-35W GU10 840 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 3-35W GU10 36D DIM Philips
|
4000K GU10 |
162.000 đ
|
102.060 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1451 |
CorePro LEDspot 4-50W GU10 827 36D DIM
CorePro LEDspot 4-50W GU10 827 36D DIM
|
CorePro LEDspot 4-50W GU10 827 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 4-50W GU10 36D DIM Philips
|
2700K GU10 |
168.480 đ
|
106.142 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1450 |
CorePro LEDspot 4-50W GU10 830 36D DIM
CorePro LEDspot 4-50W GU10 830 36D DIM
|
CorePro LEDspot 4-50W GU10 830 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 4-50W GU10 36D DIM Philips
|
3000K GU10 |
168.480 đ
|
106.142 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1449 |
CorePro LEDspot 4-50W GU10 840 36D DIM
CorePro LEDspot 4-50W GU10 840 36D DIM
|
CorePro LEDspot 4-50W GU10 840 36D DIM
Đèn LED chiếu điểm CorePro LEDspot 4-50W GU10 36D DIM Philips
|
4000K GU10 |
168.480 đ
|
106.142 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1455 |
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 827 36D
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 827 36D
|
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 827 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 36D Philips
|
2700K GU10 |
109.080 đ
|
68.720 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1454 |
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 830 36D
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 830 36D
|
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 830 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 36D Philips
|
3000K GU10 |
109.080 đ
|
68.720 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1453 |
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 840 36D
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 840 36D
|
Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 840 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 3.5-35W GU10 36D Philips
|
4000K GU10 |
109.080 đ
|
68.720 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1459 |
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 827 36D
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 827 36D
|
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 827 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 36D Philips
|
2700K GU10 |
111.240 đ
|
70.081 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1458 |
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 830 36D
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 830 36D
|
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 830 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 36D Philips
|
3000K GU10 |
111.240 đ
|
70.081 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1457 |
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 840 36D
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 840 36D
|
Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 840 36D
Đèn LED chiếu điểm Corepro LEDspot 4.6-50W GU10 36D Philips
|
4000K GU10 |
111.240 đ
|
70.081 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
TForce Core HB MV ND 22W E27 830 GEN3
TForce Core HB MV ND 22W E27 830 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
22W 3000K E27 |
185.400 đ
|
114.948 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 22W E27 865 GEN3
TForce Core HB MV ND 22W E27 865 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
22W 6500K E27 |
185.400 đ
|
114.948 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 30W E27 830 GEN3
TForce Core HB MV ND 30W E27 830 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
30W 3000K E27 |
278.100 đ
|
172.422 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 30W E27 865 GEN3
TForce Core HB MV ND 30W E27 865 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
30W 6500K E27 |
278.100 đ
|
172.422 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 40W E27 830 GEN3
TForce Core HB MV ND 40W E27 830 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
40W 3000K E27 |
336.000 đ
|
208.320 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 40W E27 865 GEN3
TForce Core HB MV ND 40W E27 865 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
40W 6500K E27 |
336.000 đ
|
208.320 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 50W E27 830 GEN3
TForce Core HB MV ND 50W E27 830 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
50W 3000K E27 |
430.500 đ
|
266.910 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
TForce Core HB MV ND 50W E27 865 GEN3
TForce Core HB MV ND 50W E27 865 GEN3
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
50W 6500K E27 |
430.500 đ
|
266.910 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1053 |
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 3000K E27 |
36.000 đ
45.100 đ
|
22.320 đ
27.962 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1054 |
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 6500K E27 |
36.000 đ
45.100 đ
|
22.320 đ
27.962 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1055 |
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 3000K E27 |
44.000 đ
50.600 đ
|
27.280 đ
31.372 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1056 |
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 6500K E27 |
44.000 đ
50.600 đ
|
27.280 đ
31.372 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1057 |
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 3000K E27 |
52.000 đ
60.500 đ
|
32.240 đ
37.510 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1058 |
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 6500K E27 |
52.000 đ
60.500 đ
|
32.240 đ
37.510 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1059 |
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 3000K E27 |
65.000 đ
77.000 đ
|
40.300 đ
47.740 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1060 |
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 6500K E27 |
65.000 đ
77.900 đ
|
40.300 đ
48.298 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1061 |
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 3000K E27 |
85.000 đ
100.100 đ
|
52.700 đ
62.062 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1062 |
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12 VN
|
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 6500K E27 |
85.000 đ
100.100 đ
|
52.700 đ
62.062 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| — |
Ledtube DE HO 600mm 10W 740 T8 G13 C
Ledtube DE HO 600mm 10W 740 T8 G13 C
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K G13 |
109.500 đ
|
67.890 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ledtube DE HO 1200mm 22W 740 T8 G13 C
Ledtube DE HO 1200mm 22W 740 T8 G13 C
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
22W 4000K G13 |
158.000 đ
|
97.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LEDtube HO 1200mm 20W 765 T8 AP I G
LEDtube HO 1200mm 20W 765 T8 AP I G
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
20W 6500K |
181.500 đ
|
112.530 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LEDtube HO 1200mm 20W 740 T8 AP I G
LEDtube HO 1200mm 20W 740 T8 AP I G
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
20W 4000K |
181.500 đ
|
112.530 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LEDtube HO 600mm 10W 740 T8 AP I G
LEDtube HO 600mm 10W 740 T8 AP I G
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K |
132.000 đ
|
81.840 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1565 |
59447 Meson 090 5.5W 65K recessed IO
59447 Meson 090 5.5W 65K recessed IO
|
59447_65_IO
Đèn led âm trần Philips MESON 59447 IO D90 5.5W - 6500K
|
5W 6500K |
162.800 đ
|
100.936 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1566 |
59447 MESON 090 5W 30K WH RECESSED LED
59447 MESON 090 5W 30K WH RECESSED LED
|
59447_30
Đèn led âm trần 59447 Meson 5W D90 370Lm 220V Downlight Philips - 3000K
|
5W 3000K |
161.700 đ
|
100.254 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1567 |
59447 MESON 090 5W 40K WH RECESSED LED
59447 MESON 090 5W 40K WH RECESSED LED
|
59447_40
Đèn led âm trần 59447 Meson 5W D90 370Lm 220V Downlight Philips - 4000K
|
5W 4000K |
161.700 đ
|
100.254 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1568 |
59447 MESON 090 5W 65K WH RECESSED LED
59447 MESON 090 5W 65K WH RECESSED LED
|
59447_65
Đèn led âm trần 59447 Meson 5W D90 370Lm 220V Downlight Philips - 6500K
|
5W 6500K |
161.700 đ
|
100.254 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
59444 MESON 080 6W 30K WH recessed LED
59444 MESON 080 6W 30K WH recessed LED
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
128.100 đ
|
79.422 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
59444 MESON 080 6W 40K WH recessed LED
59444 MESON 080 6W 40K WH recessed LED
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 4000K |
128.100 đ
|
79.422 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
59444 MESON 080 6W 65K WH recessed LED
59444 MESON 080 6W 65K WH recessed LED
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 6500K |
128.100 đ
|
79.422 đ
|
Chưa Khớp | |
| #799 |
59445 Meson 090 7W 30K recessed
59445 Meson 090 7W 30K recessed
|
59445 Meson 090 7W 30K
Đèn LED âm trần 59445 Meson 090 7W Philips - 3000K
|
7W 3000K |
171.150 đ
|
106.113 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #801 |
59445 Meson 090 7W 40K recessed
59445 Meson 090 7W 40K recessed
|
59445 Meson 090 7W 40K
Đèn LED âm trần 59445 Meson 090 7W Philips - 4000K
|
7W 4000K |
171.150 đ
|
106.113 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #800 |
59445 Meson 090 7W 65K recessed
59445 Meson 090 7W 65K recessed
|
59445 Meson 090 7W 65K
Đèn LED âm trần 59445 Meson 090 7W Philips - 6500K
|
7W 6500K |
171.150 đ
|
106.113 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1861 |
59448 MESON 105 7W 30K WH recessed LED
59448 MESON 105 7W 30K WH recessed LED
|
59448 Meson 7W D105 3000K -END
Đèn led âm trần 59448 Meson 7W D105 Downlight Philips - 3000K
|
7W 3000K |
191.100 đ
|
118.482 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1862 |
59448 MESON 105 7W 40K WH recessed LED
59448 MESON 105 7W 40K WH recessed LED
|
59448 Meson 7W D105 4000K -END
Đèn led âm trần 59448 Meson 7W D105 Downlight Philips - 4000K
|
7W 4000K |
191.100 đ
|
118.482 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1863 |
59448 MESON 105 7W 65K WH recessed LED
59448 MESON 105 7W 65K WH recessed LED
|
59448 Meson 7W D105 6500K -END
Đèn led âm trần 59448 Meson 7W D105 Downlight Philips - 6500K
|
7W 6500K |
191.100 đ
|
118.482 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #975 |
59449 MESON 105 9W 30K WH recessed LED
59449 MESON 105 9W 30K WH recessed LED
|
59449 Meson 105 9W 30K
Đèn LED âm trần 59449 Meson 105 9W - 3000K
|
9W 3000K |
247.800 đ
|
153.636 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #974 |
59449 MESON 105 9W 40K WH recessed LED
59449 MESON 105 9W 40K WH recessed LED
|
59449 Meson 105 9W 40K
Đèn LED âm trần 59449 Meson 105 9W - 4000K
|
9W 4000K |
247.800 đ
|
153.636 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #973 |
59449 MESON 105 9W 65K WH recessed LED
59449 MESON 105 9W 65K WH recessed LED
|
59449 Meson 105 9W 65K
Đèn LED âm trần 59449 Meson 105 9W - 6500K
|
9W 6500K |
247.800 đ
|
153.636 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1593 |
59464 MESON 125 13W 30K WH recessed LED
59464 MESON 125 13W 30K WH recessed LED
|
59464 Meson 125 13W 30K
Đèn led âm trần 59464 Meson 13W D125 Downlight Philips - 3000K
|
13W 3000K |
286.650 đ
|
177.723 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1594 |
59464 MESON 125 13W 40K WH recessed LED
59464 MESON 125 13W 40K WH recessed LED
|
59464 Meson 125 13W 40K
Đèn led âm trần 59464 Meson 13W D125 Downlight Philips - 4000K
|
13W 4000K |
286.650 đ
|
177.723 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1595 |
59464 MESON 125 13W 65K WH recessed LED
59464 MESON 125 13W 65K WH recessed LED
|
59464 Meson 125 13W 65K
Đèn led âm trần 59464 Meson 13W D125 Downlight Philips - 6500K
|
13W 6500K |
286.650 đ
|
177.723 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V D90 RD
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V D90 RD
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
254.000 đ
|
157.480 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V L100 SQ
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V L100 SQ
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
266.000 đ
|
164.920 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V L100 SQ
DN027B G3 LED6/NW 6W 220-240V L100 SQ
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 4000K |
266.000 đ
|
164.920 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V L100 SQ
DN027B G3 LED6/CW 6W 220-240V L100 SQ
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 6500K |
266.000 đ
|
164.920 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V D100 RD
DN027B G3 LED6/WW 6W 220-240V D100 RD
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
255.000 đ
|
158.100 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1886 |
DN027B G3 LED9/WW 9W 220-240V L125 SQ
DN027B G3 LED9/WW 9W 220-240V L125 SQ
|
DN027B G3 LED9 9W/WW 220-240V L125 SQ
Đèn LED âm trần DN027B G3 LED9 9W 220-240V L125 SQ Philips - 3000K
|
9W 3000K |
332.000 đ
|
205.840 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DN027B G3 LED12/WW 12W 220-240V L150 SQ
DN027B G3 LED12/WW 12W 220-240V L150 SQ
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 3000K |
431.000 đ
|
267.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 30K B HV 03
DL212 EC RD 080 5W 30K B HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 3000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 30K W HV 03
DL212 EC RD 080 5W 30K W HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 3000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 40K B HV 03
DL212 EC RD 080 5W 40K B HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 4000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 40K W HV 03
DL212 EC RD 080 5W 40K W HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 4000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 65K B HV 03
DL212 EC RD 080 5W 65K B HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 6500K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL212 EC RD 080 5W 65K W HV 03
DL212 EC RD 080 5W 65K W HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5W 6500K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1005 |
DL212 EC RD 100 9W 30K B HV 03
DL212 EC RD 100 9W 30K B HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 30K B HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 3000K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1006 |
DL212 EC RD 100 9W 40K B HV 03
DL212 EC RD 100 9W 40K B HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 40K B HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 4000K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1007 |
DL212 EC RD 100 9W 65K B HV 03
DL212 EC RD 100 9W 65K B HV 03
|
DL212 EC RD 100 9W 65K B HV 03
Đèn LED Ốp Trần DL212 EC RD 100 9W B HV 03 Philips
|
9W 6500K |
310.000 đ
|
192.200 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
DL262 EC RD 100 6W 30K W HV SNI 02
DL262 EC RD 100 6W 30K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 100 6W 40K W HV SNI 02
DL262 EC RD 100 6W 40K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 4000K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 100 6W 65K W HV SNI 02
DL262 EC RD 100 6W 65K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 6500K |
231.000 đ
|
143.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 125 9W 30K W HV SNI 02
DL262 EC RD 125 9W 30K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 3000K |
287.700 đ
|
178.374 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 125 9W 40K W HV SNI 02
DL262 EC RD 125 9W 40K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 4000K |
287.700 đ
|
178.374 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 125 9W 65K W HV SNI 02
DL262 EC RD 125 9W 65K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 6500K |
287.700 đ
|
178.374 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 150 12W 30K W HV SNI 02
DL262 EC RD 150 12W 30K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 3000K |
328.650 đ
|
203.763 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 150 12W 40K W HV SNI 02
DL262 EC RD 150 12W 40K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 4000K |
328.650 đ
|
203.763 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
DL262 EC RD 150 12W 65K W HV SNI 02
DL262 EC RD 150 12W 65K W HV SNI 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 6500K |
328.650 đ
|
203.763 đ
|
Chưa Khớp | |
| #717 |
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
10W 6500K |
408.500 đ
|
253.270 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
CL200 EC RD 17W 27K W HV 02
CL200 EC RD 17W 27K W HV 02
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
17W 2700K |
669.000 đ
|
414.780 đ
|
Chưa Khớp | |
| #719 |
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
|
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
20W 6500K |
630.000 đ
946.000 đ
|
390.600 đ
586.520 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| — |
LS155 G4 2.8W 827 5M 24V
LS155 G4 2.8W 827 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
2.8W 2700K |
910.000 đ
|
564.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 2.8W 840 5M 24V
LS155 G4 2.8W 840 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
2.8W 4000K |
910.000 đ
|
564.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 2.8W 865 5M 24V
LS155 G4 2.8W 865 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
2.8W 6500K |
910.000 đ
|
564.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 6W 827 5M 24V
LS155 G4 6W 827 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 2700K |
1.034.000 đ
|
641.080 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 6W 840 5M 24V
LS155 G4 6W 840 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 4000K |
1.034.000 đ
|
641.080 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 6W 865 5M 24V
LS155 G4 6W 865 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 6500K |
1.034.000 đ
|
641.080 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 827 5M 24V
LS155 G4 8W 827 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 2700K |
1.196.000 đ
|
741.520 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 840 5M 24V
LS155 G4 8W 840 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 4000K |
1.196.000 đ
|
741.520 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 865 5M 24V
LS155 G4 8W 865 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 6500K |
1.196.000 đ
|
741.520 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 12W 827 5M 24V
LS155 G4 12W 827 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 2700K |
1.335.000 đ
|
827.700 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 12W 840 5M 24V
LS155 G4 12W 840 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 4000K |
1.335.000 đ
|
827.700 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 12W 865 5M 24V
LS155 G4 12W 865 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 6500K |
1.335.000 đ
|
827.700 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 15.5W 827 5M 24V
LS155 G4 15.5W 827 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
15.5W 2700K |
1.362.000 đ
|
844.440 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 15.5W 840 5M 24V
LS155 G4 15.5W 840 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
15.5W 4000K |
1.362.000 đ
|
844.440 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 15.5W 865 5M 24V
LS155 G4 15.5W 865 5M 24V
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
15.5W 6500K |
1.362.000 đ
|
844.440 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 827 5M 24V IP44
LS155 G4 8W 827 5M 24V IP44
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 2700K |
1.208.000 đ
|
748.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 840 5M 24V IP44
LS155 G4 8W 840 5M 24V IP44
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 4000K |
1.208.000 đ
|
748.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS155 G4 8W 865 5M 24V IP44
LS155 G4 8W 865 5M 24V IP44
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
8W 6500K |
1.208.000 đ
|
748.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS tape-to-wire IP20 50pcs
LS tape-to-wire IP20 50pcs
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
949.000 đ
|
588.380 đ
|
Chưa Khớp | ||
| — |
LS tape-to-tape IP20 50pcs
LS tape-to-tape IP20 50pcs
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
1.392.000 đ
|
863.040 đ
|
Chưa Khớp | ||
| #484 |
DLI 31059 LED tape 3000K 18W 5m White
DLI 31059 LED tape 3000K 18W 5m White
|
31059_30-END
Đèn Led Dây DLI 31059 LED tape 3000K 18W White 5M Philips
|
18W 3000K |
1.216.000 đ
|
753.920 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
SL201 EC RD 070 3W 27K W HV 1A 01
SL201 EC RD 070 3W 27K W HV 1A 01
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
3W 2700K |
187.000 đ
|
115.940 đ
|
Chưa Khớp | |
| #792 |
SL201 EC RD 070 3W 40K W HV 1A 01
SL201 EC RD 070 3W 40K W HV 1A 01
|
SL201 EC RD 070 3W W HV 1A 01
Đèn LED âm trần SL201 EC RD 070 3W W HV 1A 01 Philips
|
3W 4000K |
187.000 đ
|
115.940 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
SL201 EC RD 070 4.5W 27K W HV 1A 01
SL201 EC RD 070 4.5W 27K W HV 1A 01
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4.5W 2700K |
203.000 đ
|
125.860 đ
|
Chưa Khớp | |
| #793 |
SL201 EC RD 070 4.5W 40K W HV 1A 01
SL201 EC RD 070 4.5W 40K W HV 1A 01
|
SL201 EC RD 4.5W w HV 1A 01 070
Đèn LED Âm trần SL201 EC RD 4.5W w HV 1A 01 070 Philips
|
4.5W 4000K |
203.000 đ
|
125.860 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
LS156 DOT 126D 10W 830 5M 24V GM
LS156 DOT 126D 10W 830 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 3000K |
440.000 đ
|
272.800 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS156 DOT 126D 10W 840 5M 24V GM
LS156 DOT 126D 10W 840 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K |
440.000 đ
|
272.800 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS156 DOT 182D 12W 830 5M 24V GM
LS156 DOT 182D 12W 830 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 3000K |
565.400 đ
|
350.548 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS156 DOT 182D 12W 840 5M 24V GM
LS156 DOT 182D 12W 840 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 4000K |
565.400 đ
|
350.548 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
HLS168 50M 9W/M 830 550LM GM
HLS168 50M 9W/M 830 550LM GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 3000K |
3.808.000 đ
|
2.360.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
HLS168 50M 9W/M 840 600LM GM
HLS168 50M 9W/M 840 600LM GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 4000K |
3.808.000 đ
|
2.360.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
HLS168 50M 9W/M 865 600LM GM
HLS168 50M 9W/M 865 600LM GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 6500K |
3.808.000 đ
|
2.360.960 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
HLS S-Row Acc Kit GM
HLS S-Row Acc Kit GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
B? ph? ki?n dùng cho LED dây 220V AC HLS168 60LEDW |
189.200 đ
|
117.304 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS161 COB 12W 930 5M 24V GM
LS161 COB 12W 930 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 3000K |
631.000 đ
|
391.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
LS161 COB 12W 940 5M 24V GM
LS161 COB 12W 940 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
12W 4000K |
631.000 đ
|
391.220 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline DR 220-240V 100W 48V SELV GM
Trackline DR 220-240V 100W 48V SELV GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
100W /K |
860.000 đ
|
533.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Flood 14W 30K GM
Trackline L Flood 14W 30K GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 3000K |
429.000 đ
|
265.980 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Flood 14W 40K GM
Trackline L Flood 14W 40K GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 4000K |
429.000 đ
|
265.980 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Flood 18W 30K GM
Trackline L Flood 18W 30K GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 3000K |
536.000 đ
|
332.320 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Flood 18W 40K GM
Trackline L Flood 18W 40K GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 4000K |
536.000 đ
|
332.320 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Spotlight 14W 30K 24D GM
Trackline L Spotlight 14W 30K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 3000K |
515.000 đ
|
319.300 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Spotlight 14W 40K 24D GM
Trackline L Spotlight 14W 40K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 4000K |
515.000 đ
|
319.300 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Spotlight 18W 30K 24D GM
Trackline L Spotlight 18W 30K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 3000K |
618.000 đ
|
383.160 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline L Spotlight 18W 40K 24D GM
Trackline L Spotlight 18W 40K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 4000K |
741.000 đ
|
459.420 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Ad L Spotlight 10W 30K 24D GM
Trackline Ad L Spotlight 10W 30K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 3000K |
510.000 đ
|
316.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Ad L Spotlight 10W 40K 24D GM
Trackline Ad L Spotlight 10W 40K 24D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K |
510.000 đ
|
316.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Spotlight 6W 30K 36D GM
Trackline Spotlight 6W 30K 36D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 3000K |
498.000 đ
|
308.760 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Spotlight 6W 40K 36D GM
Trackline Spotlight 6W 40K 36D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
6W 4000K |
498.000 đ
|
308.760 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Suspend spot 7W 30K 36D GM
Trackline Suspend spot 7W 30K 36D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
7W 3000K |
648.000 đ
|
401.760 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Suspend spot 7W 40K 36D GM
Trackline Suspend spot 7W 40K 36D GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
7W 4000K |
648.000 đ
|
401.760 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Tracker Recessed 1M
Trackline Tracker Recessed 1M
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
/W /K |
378.000 đ
|
234.360 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline Tracker Recessed 2M
Trackline Tracker Recessed 2M
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
/W /K |
719.000 đ
|
445.780 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline recessed extend connector 10pcs
Trackline recessed extend connector 10pcs
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
/W /K |
1.635.000 đ
|
1.013.700 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline recessed L conner 10pcs
Trackline recessed L conner 10pcs
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
/W /K |
1.075.000 đ
|
666.500 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Trackline recessed 7 conner 10pcs
Trackline recessed 7 conner 10pcs
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
/W /K |
1.116.000 đ
|
691.920 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1056 |
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
|
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 6500K E27 |
44.000 đ
109.000 đ
|
27.280 đ
67.580 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1057 |
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 2CT/6 APR
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 2CT/6 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 3000K E27 |
52.000 đ
133.000 đ
|
32.240 đ
82.460 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1058 |
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 6500K E27 |
52.000 đ
133.000 đ
|
32.240 đ
82.460 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1059 |
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 2CT/6 APR
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 2CT/6 APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 3000K E27 |
65.000 đ
170.000 đ
|
40.300 đ
105.400 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #1060 |
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 2CT/6 APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 6500K E27 |
65.000 đ
170.000 đ
|
40.300 đ
105.400 đ
|
Giá Đã Đổi | |
| #502 |
BGC050 LED3/730 RL
BGC050 LED3/730 RL
|
BGC050 LED3/730 RL-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED3/730R L Philips
|
1.4W 3000K |
1.050.000 đ
|
651.000 đ
|
79% Xem xét | |
| #503 |
BGC050 LED2/730 RS
BGC050 LED2/730 RS
|
BGC050 LED2/730 RS-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED2/730 RS Philips
|
1.1W 3000K |
950.000 đ
|
589.000 đ
|
79% Xem xét | |
| #503 |
BGC050 LED2/730 R Spike
BGC050 LED2/730 R Spike
|
BGC050 LED2/730 RS-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED2/730 RS Philips
|
1.1W 3000K |
830.000 đ
|
514.600 đ
|
79% Xem xét | |
| #503 |
BGC050 LED2/730 S Spike
BGC050 LED2/730 S Spike
|
BGC050 LED2/730 RS-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED2/730 RS Philips
|
1.1W 3000K |
900.000 đ
|
558.000 đ
|
79% Xem xét | |
| #502 |
BGC050 LED3/730 Spot
BGC050 LED3/730 Spot
|
BGC050 LED3/730 RL-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED3/730R L Philips
|
2.1W 3000K |
640.000 đ
|
396.800 đ
|
79% Xem xét | |
| — |
BGC025 LED/730 T2 Solar Spot
BGC025 LED/730 T2 Solar Spot
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
1.5W 3000K |
859.100 đ
|
532.642 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
BGS025 LED/730 T4 Solar pathway
BGS025 LED/730 T4 Solar pathway
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
0.3W 3000K |
811.800 đ
|
503.316 đ
|
Chưa Khớp | |
| #502 |
BGC050 LED3/730 Gate Top R
BGC050 LED3/730 Gate Top R
|
BGC050 LED3/730 RL-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED3/730R L Philips
|
2.1W 3000K |
900.000 đ
|
558.000 đ
|
79% Xem xét | |
| #502 |
BGC050 LED3/730 Gate Top S
BGC050 LED3/730 Gate Top S
|
BGC050 LED3/730 RL-END
Đèn cắm cỏ Deco Solar BGC050 LED3/730R L Philips
|
2.1W 3000K |
900.000 đ
|
558.000 đ
|
79% Xem xét | |
| — |
BWC025 LED/730 T4 Solar Deck
BWC025 LED/730 T4 Solar Deck
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
0.25W 3000K |
631.400 đ
|
391.468 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1051 |
Ecolink LEDBulb 3W E27 3000K 230V P45APR
Ecolink LEDBulb 3W E27 3000K 230V P45APR
|
ESSLEDBulb 3W E27 3000K 230V P45 PH
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
3W 3000K E27 |
36.000 đ
|
22.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1052 |
Ecolink LEDBulb 3W E27 6500K 230V P45APR
Ecolink LEDBulb 3W E27 6500K 230V P45APR
|
ESSLEDBulb 3W E27 6500K 230V P45 PH
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
3W 6500K E27 |
36.000 đ
|
22.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1053 |
Ecolink LEDBulb 5W E27 3000K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 5W E27 3000K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 5W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 3000K E27 |
36.000 đ
|
22.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1054 |
Ecolink LEDBulb 5W E27 6500K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 5W E27 6500K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 5W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
5W 6500K E27 |
36.000 đ
|
22.320 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1055 |
Ecolink LEDBulb 7W E27 3000K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 7W E27 3000K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 7W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 3000K E27 |
44.000 đ
|
27.280 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1056 |
Ecolink LEDBulb 7W E27 6500K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 7W E27 6500K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 7W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
7W 6500K E27 |
44.000 đ
|
27.280 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1057 |
Ecolink LEDBulb 9W E27 3000K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 9W E27 3000K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 3000K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 3000K E27 |
52.000 đ
|
32.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Ecolink LEDBulb 9W E27 4000K 1CT/12 MY
Ecolink LEDBulb 9W E27 4000K 1CT/12 MY
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
9W 4000K E27 |
52.000 đ
|
32.240 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1058 |
Ecolink LEDBulb 9W E27 6500K 1CT/12 APR
Ecolink LEDBulb 9W E27 6500K 1CT/12 APR
|
ESS LEDBulb 9W E27 6500K 230V 1CT/12 APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
9W 6500K E27 |
52.000 đ
|
32.240 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1059 |
Ecolink LEDBulb 11W E27 3000K 1CT/12APR
Ecolink LEDBulb 11W E27 3000K 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 3000K E27 |
65.000 đ
|
40.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Ecolink LEDBulb 11W E27 4000K 1CT/12 MY
Ecolink LEDBulb 11W E27 4000K 1CT/12 MY
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
11W 4000K E27 |
65.000 đ
|
40.300 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1060 |
Ecolink LEDBulb 11W E27 6500K 1CT/12APR
Ecolink LEDBulb 11W E27 6500K 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 11W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
11W 6500K E27 |
65.000 đ
|
40.300 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1061 |
Ecolink LEDBulb 13W E27 3000K 1CT/12APR
Ecolink LEDBulb 13W E27 3000K 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 13W E27 3000K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 3000K E27 |
85.000 đ
|
52.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Ecolink LEDBulb 13W E27 4000K 1CT/12 MY
Ecolink LEDBulb 13W E27 4000K 1CT/12 MY
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
13W 4000K E27 |
85.000 đ
|
52.700 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1062 |
Ecolink LEDBulb 13W E27 6500K 1CT/12APR
Ecolink LEDBulb 13W E27 6500K 1CT/12APR
|
ESS LEDBulb 13W E27 6500K 230V 1CT/12APR
Đèn Essential LEDBulb 5-13W E27 230V 1CT/12 APR A60 Philips
|
13W 6500K E27 |
85.000 đ
|
52.700 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
ECOLINK LEDBulb 15W E27 3000K 1CT/12 APR
ECOLINK LEDBulb 15W E27 3000K 1CT/12 APR
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
15W 3000K E27 |
89.000 đ
|
55.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK LEDBulb 15W E27 6500K 1CT/12 APR
ECOLINK LEDBulb 15W E27 6500K 1CT/12 APR
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
15W 6500K E27 |
89.000 đ
|
55.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK LEDBulb 19W E27 3000K 1CT/12 APR
ECOLINK LEDBulb 19W E27 3000K 1CT/12 APR
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
19W 3000K E27 |
100.000 đ
|
62.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK LEDBulb 19W E27 6500K 1CT/12 APR
ECOLINK LEDBulb 19W E27 6500K 1CT/12 APR
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
19W 6500K E27 |
100.000 đ
|
62.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK HB MV ND 2.3Klm 25W 865 E27
ECOLINK HB MV ND 2.3Klm 25W 865 E27
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
25W 6500K E27 |
119.900 đ
|
74.338 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK HB MV ND 3.3Klm 35W 865 E27
ECOLINK HB MV ND 3.3Klm 35W 865 E27
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
35W 6500K E27 |
177.100 đ
|
109.802 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ECOLINK HB MV ND 4.3Klm 45W 865 E27
ECOLINK HB MV ND 4.3Klm 45W 865 E27
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
45W 6500K E27 |
239.800 đ
|
148.676 đ
|
Chưa Khớp | |
| #2164 |
Ecolink DE Ledtube 600mm 9W 740 T8 G13
Ecolink DE Ledtube 600mm 9W 740 T8 G13
|
Ledtube DE 600mm 9W 740
Bóng đèn LED tuýp Ledtube DE 600mm 9W Philips (điện 2 đầu) - 4000K
|
9W 4000K G13 |
77.000 đ
|
47.740 đ
|
84% Xem xét | |
| #2163 |
Ecolink DE Ledtube 600mm 9W 765 T8 G13
Ecolink DE Ledtube 600mm 9W 765 T8 G13
|
Ledtube DE 600mm 9W 765
Bóng đèn LED tuýp Ledtube DE 600mm 9W Philips (điện 2 đầu) - 6500K
|
9W 6500K G13 |
77.000 đ
|
47.740 đ
|
84% Xem xét | |
| #859 |
Ecolink DE Ledtube 1200mm 18W 740 T8 G13
Ecolink DE Ledtube 1200mm 18W 740 T8 G13
|
Corepro LEDtube HO 1200mm 18W840T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 4000K G13 |
106.000 đ
|
65.720 đ
|
84% Xem xét | |
| #860 |
Ecolink DE Ledtube 1200mm 18W 765 T8 G13
Ecolink DE Ledtube 1200mm 18W 765 T8 G13
|
CorePro LEDtube HO 1200mm 18W865T8 AP
Đèn CorePro LedTube 1m2 18w - 2100Lm T8 Philips
|
18W 6500K G13 |
106.000 đ
|
65.720 đ
|
84% Xem xét | |
| — |
Ecolink EDL190 LED6 D100 7W 840
Ecolink EDL190 LED6 D100 7W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
7W 4000K |
89.000 đ
|
55.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink EDL190 LED6 D100 7W 865
Ecolink EDL190 LED6 D100 7W 865
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
7W 6500K |
89.000 đ
|
55.180 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink EDL190 LED8 D125 10W 840
Ecolink EDL190 LED8 D125 10W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K |
112.000 đ
|
69.440 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink EDL190 LED8 D125 10W 865
Ecolink EDL190 LED8 D125 10W 865
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 6500K |
112.000 đ
|
69.440 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink EDL190 LED11 D150 14W 840
Ecolink EDL190 LED11 D150 14W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 4000K |
150.000 đ
|
93.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink EDL190 LED11 D150 14W 865
Ecolink EDL190 LED11 D150 14W 865
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 6500K |
150.000 đ
|
93.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink RD Surface D150 17W 840
Ecolink RD Surface D150 17W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
17W 4000K |
210.000 đ
|
130.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink RD Surface D150 17W 865
Ecolink RD Surface D150 17W 865
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
17W 6500K |
210.000 đ
|
130.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink RD Surface D200 24W 840
Ecolink RD Surface D200 24W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
24W 4000K |
300.000 đ
|
186.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink RD Surface D200 24W 865
Ecolink RD Surface D200 24W 865
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
24W 6500K |
300.000 đ
|
186.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink ESL190 RD D75 4W 827
Ecolink ESL190 RD D75 4W 827
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4W 2700K |
88.000 đ
|
54.560 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink ESL190 RD D75 4W 840
Ecolink ESL190 RD D75 4W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
4W 4000K |
88.000 đ
|
54.560 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink ESL190 RD D75 5.5W 827
Ecolink ESL190 RD D75 5.5W 827
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5.5W 2700K |
100.000 đ
|
62.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
Ecolink ESL190 RD D75 5.5W 840
Ecolink ESL190 RD D75 5.5W 840
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
5.5W 4000K |
100.000 đ
|
62.000 đ
|
Chưa Khớp | |
| #719 |
Ecolink CL200 EC RD 20W 65K W HV 03
Ecolink CL200 EC RD 20W 65K W HV 03
|
CL200 EC RD 20W 65K W HV 02
Đèn LED ốp trần Philips CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
|
20W 6500K |
630.000 đ
|
390.600 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Ecolink CL200 EC RD 24W 65K W HV 03
Ecolink CL200 EC RD 24W 65K W HV 03
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
24W 6500K |
720.000 đ
|
446.400 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ELS161 COB 10W 830 5M 24V GM
ELS161 COB 10W 830 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 3000K |
360.000 đ
|
223.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ELS161 COB 10W 840 5M 24V GM
ELS161 COB 10W 840 5M 24V GM
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
10W 4000K |
360.000 đ
|
223.200 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1705 |
TL-D 18W/54-765 1SL/25
TL-D 18W/54-765 1SL/25
|
TL-D 18W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 18W 1SL/25 0.6m - 6500K
|
18W 6500K |
44.000 đ
|
27.280 đ
|
95% Xem xét | |
| #1702 |
TL-D 36W/54-765 1SL/25
TL-D 36W/54-765 1SL/25
|
TL-D 36W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 36W 1SL/25 1.2m - 6500K
|
36W 6500K |
50.000 đ
|
31.000 đ
|
95% Xem xét | |
| — |
ESSENTIAL 18W CDL E27 220-240V 1CT/12
ESSENTIAL 18W CDL E27 220-240V 1CT/12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 6500K E27 |
118.965 đ
|
73.758 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ESSENTIAL 18W WW E27 220-240V 1CT/12
ESSENTIAL 18W WW E27 220-240V 1CT/12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
18W 3000K E27 |
118.965 đ
|
73.758 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ESSENTIAL 23W CDL E27 220-240V 1CT/12
ESSENTIAL 23W CDL E27 220-240V 1CT/12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
23W 6500K E27 |
123.585 đ
|
76.623 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
ESSENTIAL 23W WW E27 220-240V 1CT/12
ESSENTIAL 23W WW E27 220-240V 1CT/12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
23W 3000K E27 |
123.585 đ
|
76.623 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
GENIE 11W CDL E27 220-240V 1CT/4X12
GENIE 11W CDL E27 220-240V 1CT/4X12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
11W 6500K E27 |
98.805 đ
|
61.259 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
GENIE 11W WW E27 220-240V 1CT/4X12
GENIE 11W WW E27 220-240V 1CT/4X12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
11W 3000K E27 |
98.805 đ
|
61.259 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
GENIE 14W CDL E27 220-240V 1CT/4X12
GENIE 14W CDL E27 220-240V 1CT/4X12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 6500K E27 |
105.000 đ
|
65.100 đ
|
Chưa Khớp | |
| — |
GENIE 14W WW E27 220-240V 1CT/4X12
GENIE 14W WW E27 220-240V 1CT/4X12
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 3000K E27 |
105.000 đ
|
65.100 đ
|
Chưa Khớp | |
| #2168 |
TL5 Essential 14W/840 1SL/40
TL5 Essential 14W/840 1SL/40
|
TL5 EssentialView 14-28W 1SL/40
Bóng tuýp huỳnh quang TL5 EssentialView 14W 1SL/40 Philips
|
14W 4000K |
78.110 đ
|
48.428 đ
|
90% Xem xét | |
| — |
TL5 Essential 14W/865 1SL/40
TL5 Essential 14W/865 1SL/40
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
14W 6500K |
78.110 đ
|
48.428 đ
|
Chưa Khớp | |
| #2169 |
TL5 Essential 28W/840 1SL/40
TL5 Essential 28W/840 1SL/40
|
TL5 EssentialView 28W 1SL/40
Bóng tuýp Huỳnh quang TL5 EssentialView 28W 1SL/40 Philips
|
28W 4000K |
84.530 đ
|
52.409 đ
|
90% Xem xét | |
| — |
TL5 Essential 28W/865 1SL/40
TL5 Essential 28W/865 1SL/40
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
28W 6500K |
84.530 đ
|
52.409 đ
|
Chưa Khớp | |
| #1706 |
TL-D 18W/840 1SL/25
TL-D 18W/840 1SL/25
|
TL-D 18W 1SL/25 NW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 18W 1SL/25 0.6m - 4000K
|
18W 4000K |
60.990 đ
|
37.814 đ
|
95% Xem xét | |
| #1705 |
TL-D 18W/865 1SL/25
TL-D 18W/865 1SL/25
|
TL-D 18W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 18W 1SL/25 0.6m - 6500K
|
18W 6500K |
60.990 đ
|
37.814 đ
|
95% Xem xét | |
| #1703 |
TL-D 36W/840 1SL/25
TL-D 36W/840 1SL/25
|
TL-D 36W 1SL/25 NW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 36W 1SL/25 1.2m - 4000K
|
36W 4000K |
85.600 đ
|
53.072 đ
|
95% Xem xét | |
| #1702 |
TL-D 36W/865 1SL/25
TL-D 36W/865 1SL/25
|
TL-D 36W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 36W 1SL/25 1.2m - 6500K
|
36W 6500K |
85.600 đ
|
53.072 đ
|
95% Xem xét | |
| #781 |
MH1000w Essential E40
MH1000w Essential E40
|
MH1000W Essential E40
Bóng đèn cao áp Metal Halide Philips MH1000W Essential E40
|
1000W /K |
1.370.000 đ
|
849.400 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2170 |
Economic LED Transformer 30W 24VDC
Economic LED Transformer 30W 24VDC
|
Economic LED Transformer 30W 24VDC
Biến áp điện tử đèn LED Economic LED Transformer 30W 24VDC Philips
|
30W /K |
312.400 đ
|
193.688 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #2171 |
Economic LED Transformer 60W 24VDC
Economic LED Transformer 60W 24VDC
|
Economic LED Transformer 60W 24VDC
Biến áp điện tử đèn Led Economic LED Transformer 60W 24VDC Philips
|
60W /K |
409.200 đ
|
253.704 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| — |
Economic LED Transformer 120W 24VDC
Economic LED Transformer 120W 24VDC
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
120W /K |
710.600 đ
|
440.572 đ
|
Chưa Khớp | |
| #2173 |
Economic LED Transformer 180W 24VDC
Economic LED Transformer 180W 24VDC
|
Economic LED Transformer 180W 24VDC
Biến áp điện tử đèn LED Economic LED Transformer 180W 24VDC Philips
|
180W /K |
1.109.900 đ
|
688.138 đ
|
Đã Khớp Giá | |
| #1705 |
TL-D 18W/54-765 1SL/30
TL-D 18W/54-765 1SL/30
|
TL-D 18W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 18W 1SL/25 0.6m - 6500K
|
18W 6500K |
44.000 đ
|
27.280 đ
|
95% Xem xét | |
| #1702 |
TL-D 36W/54-765 1SL/30
TL-D 36W/54-765 1SL/30
|
TL-D 36W 1SL/25 CW
Bóng huỳnh quang Brightboost Philips TL-D 36W 1SL/25 1.2m - 6500K
|
36W 6500K |
50.000 đ
|
31.000 đ
|
95% Xem xét | |
| — |
EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240v 50/60Hz
EB-Ci 1-2 36W / 1-4 18W 220-240v 50/60Hz
|
Không tìm thấy mã này trong tab Philips
|
36W /K |
255.500 đ
|
158.410 đ
|
Chưa Khớp |