Cấu Hình Thông Số Kỹ Thuật
Nhập hoặc chọn nhanh thông số để tạo mã kho và SKU chuẩn hóa
DN027B
10W
W
D125
6500K (Trắng - 65K)
Gõ trực tiếp hoặc bấm chip gợi ý
Không dùng
Không dùng
Không dùng
Kết Quả Sinh Mã Tức Thì
MÃ KHO NỘI BỘ (WAREHOUSE SKU)
DN027B_10W_65K_D125
⚡ Dạng mở rộng: [DÒNG]_[WATT]_[MÀU]_[LỖ KHOÉT]
🏷️ Mã SKU Web Philips (Commercial SKU)
DN027B LED9/865 10W 220-240V D125
📝 Tên Sản Phẩm Chuẩn SEO Tiếng Việt
Đèn LED âm trần Philips DN027B 10W Lỗ khoét D125mm Ánh sáng Trắng (6500K)
Cấu trúc thông số phân giải:
Trình Phân Tích Thông Số & Chuẩn Hóa Tự Động
Dán bất kỳ chuỗi tên sản phẩm, mã kho cũ, hoặc mô tả tự do — hệ thống sẽ bóc tách các thông số và sinh lại mã chuẩn Philips.
Mẫu thử nhanh:
DN027B G2 LED9/865 10W D125 RD
CL200 EC RD 10W 65K W HV 02
MESON 105 7W 4000K Tròn
HLS188 COB 50M 14W/M 3000K
Quy Tắc Đặt Mã Chính Thức Philips Lighting
1. Quy Tắc Nhiệt Độ Màu (CCT / CRI)
- 865 / CW / CDL / 65K: 6500K — Ánh sáng Trắng ban ngày (Cool Daylight).
- 840 / NW / 40K: 4000K — Ánh sáng Trung tính tự nhiên (Neutral White).
- 830 / 827 / WW / 30K / 27K: 3000K / 2700K — Ánh sáng Vàng ấm (Warm White).
- Mã 3 số (vd 865): Số đầu
8= CRI ≥ 80, hai số sau65= 6500K.
2. Quy Tắc Lỗ Khoét & Hình Dáng
- D90, D105, D125, D150, D200: Kích thước lỗ khoét trần tính bằng mm (Cut-out).
- RD (Round): Thiết kế mặt đèn hình Tròn.
- SQ (Square): Thiết kế mặt đèn hình Vuông.
- B (Recessed): Đèn âm trần | C (Surface): Đèn ốp nổi trần.
| Dòng Sản Phẩm | Loại Đèn | Cấu Trúc SKU Web Thương Mại | Cấu Trúc Mã Kho Rút Gọn |
|---|---|---|---|
| DN027B | Downlight âm trần | DN027B G2 LED9/865 10W D125 RD | DN027B_T10_60 |
| DN027C | Downlight nổi trần | DN027C G2 LED9/865 10W D150 RD | DN027C_T10_60 |
| MESON | Downlight dân dụng | MESON 105 7W 65K RD WH | MESON_105_07_65 |
| CL200 | Ốp trần nổi tròn Moire | CL200 EC RD 10W 65K W HV 02 | CL200_EC10_65 |
| DL260 / DL262 | Downlight Marcasite | DL262 EC RD 125 9W 65K W | DL260_125_09_65 |
| HLS188 | LED Dây COB | HLS188 COB 50M 14W/M 3000K | HLS188_50M_14W_30K |